Chỉ tiêu về vốn
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Equity/Huy động | % | 9.78 | 9.70 | 10.23 |
| Equity/Tổng tài sản | % | 7.39 | 6.53 | 7.15 |
Asset Quality
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 96.54 | ||
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 2.56 | 3.20 | 3.52 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.17 | 1.50 | 0.32 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 69.56 | 66.11 | 70.37 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 9.78 | 9.70 | 10.23 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Assets | % | 5.15 | 8.03 | -6.27 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 2.33 | 2.68 | -0.24 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 2.69 | -3.71 | -2.68 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | |||
| ROA | % | 0.34 | -0.30 | 0.18 |
| ROE | % | 4.63 | -4.60 | 2.58 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 53.03 | 75.54 | 54.59 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 92.11 | 98.22 | 100.68 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 22.48 | ||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 0.00 |