Chỉ tiêu về vốn

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Equity/Huy động % 31.12 28.53 29.83
Equity/Tổng tài sản % 15.68 14.85 14.97

Asset Quality

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Interest-earning assets/Total assets % 93.07 94.00 94.16
Allowances for loan loss to Total loans % 1.41 1.36 1.36
Provisions for loan loss to Total loans % 0.12 0.08 0.11
Tỷ lệ cho vay/TTS % 65.99 65.65 64.99
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 31.12 28.53 29.83

Management Effectiveness

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Assets % -0.16 6.94 3.54
Tăng trưởng tín dụng % 3.76 6.39 2.49
Tăng trưởng huy động vốn % -3.09 10.44 -0.16

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
NIM % 0.86 0.93 0.96
ROA % 0.58 0.61 0.63
ROE % 3.72 4.09 4.23
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 67.70 62.37 65.70

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 130.98 126.17 129.52
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 31.13 27.90 31.78
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.08 0.05 0.02