Chỉ tiêu về vốn

  Unit Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Equity/Huy động % 9.78 9.33 9.82
Equity/Tổng tài sản % 7.75 7.40 7.40

Asset Quality

  Unit Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Interest-earning assets/Total assets %
Allowances for loan loss to Total loans % 1.22 1.20 0.95
Provisions for loan loss to Total loans % -0.02 0.01 0.48
Tỷ lệ cho vay/TTS % 66.92 65.58 66.06
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 9.78 9.33 9.82

Management Effectiveness

  Unit Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Assets % 2.78 6.86 2.94
Tăng trưởng tín dụng % 3.37 4.73 3.69
Tăng trưởng huy động vốn % -1.99 6.99 -2.25

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
NIM %
ROA % 0.24 0.16 0.20
ROE % 3.16 2.19 2.68
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 54.35 44.49 72.83

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 84.44 82.65 87.67
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động %
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động %