Chỉ tiêu về vốn

  Unit Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Equity/Huy động % 12.25 13.01 12.66
Equity/Tổng tài sản % 6.32 6.60 6.42

Asset Quality

  Unit Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Interest-earning assets/Total assets %
Allowances for loan loss to Total loans % 1.39 1.51 1.29
Provisions for loan loss to Total loans % 0.06 0.18 -0.09
Tỷ lệ cho vay/TTS % 52.74 56.80 57.81
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 12.25 13.01 12.66

Management Effectiveness

  Unit Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Assets % 4.59 -3.33 7.68
Tăng trưởng tín dụng % -0.01 4.11 9.59
Tăng trưởng huy động vốn % 0.61 -4.86 7.64

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
NIM %
ROA % 0.26 0.07 0.30
ROE % 4.18 1.05 4.71
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 61.55 44.89 57.71

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 102.29 111.93 113.96
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động %
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động %