Chỉ tiêu về vốn

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Equity/Huy động % 15.53 15.07 15.44
Equity/Tổng tài sản % 8.71 8.23 8.30

Asset Quality

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Interest-earning assets/Total assets %
Allowances for loan loss to Total loans % 1.27 1.28 1.34
Provisions for loan loss to Total loans % 0.31 0.33 0.47
Tỷ lệ cho vay/TTS % 67.60 67.47 67.68
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 15.53 15.07 15.44

Management Effectiveness

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Assets % 1.45 2.99 3.20
Tăng trưởng tín dụng % 1.13 2.79 3.52
Tăng trưởng huy động vốn % 7.40 0.34 1.50

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
NIM %
ROA % 0.40 0.33 0.32
ROE % 4.56 3.98 3.87
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 66.51 65.64 68.82

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 120.54 123.49 125.95
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động %
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động %