|
ACL
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang
|
2019
|
Q1/2026
|
9.81
|
-0.08
|
559.27
|
1.79
|
|
ACM
|
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
|
2019
|
Q4/2025
|
0.60
|
0.00
|
20.40
|
170.19
|
|
ACS
|
CTCP Xây lắp Thương mại 2
|
2024
|
Q0/2024
|
5.90
|
-1.00
|
40.93
|
4.13
|
|
ACV
|
Tổng Công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP
|
2019
|
Q1/2026
|
94.10
|
-0.60
|
138,635.94
|
10.27
|
|
ADC
|
CTCP Mỹ thuật và Truyền Thông
|
2019
|
Q1/2026
|
20.00
|
0.00
|
69.61
|
4.84
|
|
ADG
|
CTCP Clever Group
|
2019
|
Q1/2026
|
9.50
|
-0.60
|
163.56
|
1.44
|
|
ADP
|
CTCP Sơn Á Đông
|
2019
|
Q1/2026
|
31.00
|
1.00
|
546.04
|
8.78
|
|
ADS
|
CTCP Damsan
|
2019
|
Q1/2026
|
7.83
|
0.00
|
580.60
|
24.72
|
|
AFC
|
CTCP Nông Lâm Nghiệp Bình Dương
|
2019
|
Q0/2019
|
10.00
|
0.00
|
106.88
|
96.82
|
|
AFX
|
CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
|
2019
|
Q1/2026
|
7.10
|
0.00
|
345.45
|
2,819.56
|
|
AG1
|
CTCP 28.1
|
2024
|
Q0/2024
|
13.50
|
0.00
|
19.45
|
2.30
|
|
AGC
|
CTCP Cà phê An Giang
|
|
Q/
|
0.90
|
0.10
|
|
|
|
AGD
|
CTCP Gò Đàng
|
|
Q/
|
35.80
|
-2.60
|
|
|
|
AGE
|
CTCP Môi trường Đô thị An Giang
|
|
Q1/2023
|
9.10
|
-0.40
|
181.03
|
|
|
AGF
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
|
2018
|
Q1/2026
|
2.10
|
0.00
|
50.60
|
-0.63
|
|
AGG
|
CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
|
2019
|
Q1/2026
|
15.15
|
-0.25
|
1,578.01
|
2.00
|
|
AGM
|
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
|
2019
|
Q1/2026
|
1.70
|
0.03
|
36.40
|
0.90
|
|
AGP
|
CTCP Dược phẩm Agimexpharm
|
2019
|
Q1/2026
|
44.60
|
0.60
|
1,070.73
|
13.51
|
|
AGR
|
CTCP Chứng khoán Agribank
|
2018
|
Q1/2026
|
14.70
|
0.05
|
2,686.27
|
34.57
|
|
AGX
|
CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn
|
2024
|
Q0/2024
|
153.00
|
0.00
|
291.60
|
5.31
|