|
ACM
|
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
|
2019
|
Q2/2025
|
0.60
|
0.00
|
35.70
|
297.83
|
|
ACS
|
CTCP Xây lắp Thương mại 2
|
2024
|
Q0/2024
|
5.90
|
-1.00
|
40.93
|
4.13
|
|
ACV
|
Tổng Công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP
|
2019
|
Q3/2025
|
94.10
|
-0.60
|
175,533.88
|
13.01
|
|
ADC
|
CTCP Mỹ thuật và Truyền Thông
|
2019
|
Q3/2025
|
20.00
|
0.00
|
79.96
|
5.56
|
|
ADG
|
CTCP Clever Group
|
2019
|
Q3/2025
|
9.50
|
-0.60
|
202.05
|
1.77
|
|
ADP
|
CTCP Sơn Á Đông
|
2019
|
Q3/2025
|
31.00
|
1.00
|
534.52
|
8.60
|
|
ADS
|
CTCP Damsan
|
2019
|
Q3/2025
|
7.83
|
0.00
|
631.02
|
26.86
|
|
AFC
|
CTCP Nông Lâm Nghiệp Bình Dương
|
2019
|
Q0/2019
|
10.00
|
0.00
|
106.88
|
96.82
|
|
AFX
|
CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
|
2019
|
Q3/2025
|
7.10
|
0.00
|
364.00
|
2,970.96
|
|
AG1
|
CTCP 28.1
|
2024
|
Q0/2024
|
13.50
|
0.00
|
19.45
|
2.30
|
|
AGC
|
CTCP Cà phê An Giang
|
|
Q/
|
0.90
|
0.10
|
|
|
|
AGD
|
CTCP Gò Đàng
|
|
Q/
|
35.80
|
-2.60
|
|
|
|
AGE
|
CTCP Môi trường Đô thị An Giang
|
|
Q1/2023
|
9.10
|
-0.40
|
181.03
|
|
|
AGF
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
|
2018
|
Q3/2025
|
2.10
|
0.00
|
53.41
|
-0.67
|
|
AGG
|
CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
|
2019
|
Q3/2025
|
15.15
|
-0.25
|
2,145.37
|
3.03
|
|
AGM
|
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
|
2019
|
Q1/2025
|
1.70
|
0.03
|
38.22
|
0.95
|
|
AGP
|
CTCP Dược phẩm Agimexpharm
|
2019
|
Q3/2025
|
44.60
|
0.60
|
1,163.09
|
17.17
|
|
AGR
|
CTCP Chứng khoán Agribank
|
2018
|
Q3/2025
|
14.70
|
0.05
|
3,333.35
|
45.47
|
|
AGX
|
CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn
|
2024
|
Q0/2024
|
153.00
|
0.00
|
291.60
|
5.31
|
|
AIC
|
CTCP Tập đoàn bảo hiểm DBV
|
|
Q3/2025
|
11.50
|
0.20
|
1,000.00
|
|