TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5,688,336
|
5,504,718
|
6,152,633
|
6,956,715
|
6,441,856
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,435,058
|
2,017,367
|
2,188,094
|
1,945,532
|
2,419,518
|
1. Tiền
|
1,298,775
|
1,179,220
|
1,798,578
|
1,371,066
|
1,652,055
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,136,283
|
838,146
|
389,516
|
574,466
|
767,463
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,079,610
|
197,451
|
1,318,382
|
1,346,697
|
718,639
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,232,500
|
2,530,441
|
1,585,450
|
2,303,219
|
1,751,232
|
1. Phải thu khách hàng
|
712,707
|
938,088
|
775,410
|
1,206,715
|
1,205,625
|
2. Trả trước cho người bán
|
343,903
|
698,842
|
655,265
|
740,034
|
558,693
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
137,798
|
159,318
|
78,265
|
96,709
|
78,642
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-24,975
|
-25,116
|
-30,228
|
-30,564
|
-93,228
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
760,811
|
604,261
|
890,797
|
1,138,806
|
1,352,422
|
1. Hàng tồn kho
|
762,528
|
605,618
|
891,771
|
1,139,066
|
1,354,122
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,717
|
-1,357
|
-974
|
-260
|
-1,700
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
180,357
|
155,198
|
169,909
|
222,460
|
200,045
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
13,139
|
21,079
|
14,808
|
30,648
|
24,216
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
164,283
|
133,103
|
154,980
|
188,652
|
175,201
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,935
|
1,016
|
121
|
3,161
|
628
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5,846,640
|
6,181,900
|
6,115,223
|
6,075,525
|
7,306,027
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
84,393
|
405,525
|
353,709
|
377,913
|
445,612
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
2,096
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
5,143
|
6,591
|
10,409
|
19,413
|
24,788
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
62,324
|
II. Tài sản cố định
|
1,946,902
|
1,964,597
|
1,916,572
|
2,717,471
|
3,037,271
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,855,649
|
1,817,950
|
1,773,147
|
2,510,886
|
2,836,544
|
- Nguyên giá
|
3,815,717
|
3,844,355
|
3,847,546
|
4,642,421
|
5,028,006
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,960,068
|
-2,026,405
|
-2,074,399
|
-2,131,534
|
-2,191,462
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
58,342
|
56,809
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
58,342
|
58,342
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1,533
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
91,253
|
146,647
|
143,425
|
148,243
|
143,918
|
- Nguyên giá
|
117,926
|
175,184
|
173,376
|
179,646
|
174,788
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26,673
|
-28,537
|
-29,951
|
-31,403
|
-30,870
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,317,371
|
1,358,592
|
1,340,350
|
1,324,945
|
1,303,971
|
- Nguyên giá
|
1,467,004
|
1,523,551
|
1,520,982
|
1,521,200
|
1,515,803
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-149,633
|
-164,959
|
-180,632
|
-196,255
|
-211,832
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,328,045
|
1,353,097
|
1,343,885
|
273,913
|
254,659
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,328,045
|
1,353,097
|
1,343,885
|
223,936
|
224,282
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
49,977
|
30,377
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
816,180
|
833,569
|
836,679
|
911,959
|
916,158
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
801,065
|
816,695
|
823,303
|
897,925
|
902,849
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
15,115
|
16,874
|
13,376
|
14,034
|
13,310
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
57,203
|
46,268
|
44,737
|
43,206
|
156,431
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11,534,976
|
11,686,618
|
12,267,856
|
13,032,240
|
13,747,884
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,614,690
|
5,623,021
|
6,105,593
|
6,955,710
|
7,512,721
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,746,884
|
3,411,149
|
3,607,913
|
4,136,418
|
4,026,705
|
1. Vay và nợ ngắn
|
2,625,493
|
2,382,591
|
2,510,130
|
2,801,596
|
2,463,850
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
499,543
|
547,737
|
515,087
|
701,274
|
852,891
|
4. Người mua trả tiền trước
|
144,718
|
115,433
|
154,634
|
151,268
|
135,107
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18,598
|
30,581
|
45,039
|
54,242
|
89,174
|
6. Phải trả người lao động
|
34,534
|
34,525
|
35,270
|
58,185
|
67,393
|
7. Chi phí phải trả
|
132,687
|
106,888
|
88,873
|
110,400
|
92,479
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
167,431
|
84,446
|
107,017
|
90,035
|
170,260
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
4,198
|
0
|
0
|
4,429
|
4,336
|
II. Nợ dài hạn
|
1,867,806
|
2,211,872
|
2,497,680
|
2,819,292
|
3,486,016
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
2,096
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
8,828
|
8,828
|
5,531
|
3,949
|
3,949
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
358,671
|
329,579
|
547,452
|
779,984
|
1,430,626
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
12,126
|
14,747
|
14,619
|
11,930
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
4,411
|
4,355
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,920,286
|
6,063,597
|
6,162,262
|
6,076,529
|
6,235,162
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,920,286
|
6,063,597
|
6,162,262
|
6,076,529
|
6,235,162
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,822,745
|
3,822,745
|
3,822,745
|
3,822,745
|
3,822,745
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
823,946
|
823,946
|
823,946
|
823,946
|
823,946
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
18,751
|
18,751
|
18,751
|
18,751
|
18,751
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
23,956
|
24,464
|
35,962
|
25,180
|
35,396
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
80,482
|
80,482
|
80,482
|
80,482
|
80,482
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
13,177
|
13,177
|
13,177
|
13,177
|
13,177
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
565,861
|
693,520
|
782,172
|
269,845
|
529,234
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,497
|
2,274
|
26,374
|
47,355
|
39,747
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
571,368
|
586,512
|
585,027
|
1,022,403
|
911,430
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
11,534,976
|
11,686,618
|
12,267,856
|
13,032,240
|
13,747,884
|