単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 68,490 201,806 156,178 101,553 197,149
2. Điều chỉnh cho các khoản 254,039 77,523 139,339 125,696 101,064
- Khấu hao TSCĐ 131,684 124,198 123,480 125,314 120,236
- Các khoản dự phòng -1,012 -53 3,693 -1,215
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -822 -28,995 21,981 653 4,612
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 83,780 -63,908 -32,056 -41,955 -55,878
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 40,410 46,282 25,934 37,991 33,309
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 322,529 279,329 295,517 227,249 298,213
- Tăng, giảm các khoản phải thu -409,561 -143,729 -132,407 -43,641 -75,218
- Tăng, giảm hàng tồn kho 133,905 -131,346 229,949 -185,954 129,721
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 42,043 292,368 34,363 364,059 -12,931
- Tăng giảm chi phí trả trước -19,221 -14,991 -8,113 -16,119 -67,979
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -4,091
- Tiền lãi vay phải trả -52,037 -22,767 -29,538 -29,531 -29,574
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -77,485 -7,817 -1,877 -15,036 -92,911
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -8,444 -19,913 -7,976 -4,516 -15,981
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -68,271 231,135 379,918 296,512 129,250
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -665,452 48,359 -193,697 -564,144 -436,467
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 973 853 7,148 1,049 296
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -215,732 -96,400 -166,000 -470,487 -352,246
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 632,809 76,985 43,008 385,400 431,095
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -98,023 -2,053
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -205,916 26,018
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 43,918 12,489 9,602 15,186 10,909
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -409,401 -29,719 -299,939 -632,996 -348,466
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 9,915 36,440
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,743,984 1,053,336 947,507 1,118,308 1,215,385
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,576,053 -1,564,971 -980,387 -954,576 -1,214,001
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -3,502 -3,893 -2,098 -1,364 -2,077
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -55 -114,663 -173
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 164,373 -630,191 -25,063 198,808 -866
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -313,299 -428,774 54,916 -137,675 -220,083
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,419,518 2,106,077 1,706,426 1,741,374 1,619,965
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -142 29,123 -19,968 14,047 2,578
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,106,077 1,706,426 1,741,374 1,617,746 1,402,460