単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 90,679 68,490 201,806 156,178 101,553
2. Điều chỉnh cho các khoản 192,445 254,039 77,523 139,339 125,696
- Khấu hao TSCĐ 133,331 131,684 124,198 123,480 125,314
- Các khoản dự phòng 1,347 -1,012 -53 3,693
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 5,453 -822 -28,995 21,981 653
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 597 83,780 -63,908 -32,056 -41,955
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 51,718 40,410 46,282 25,934 37,991
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 283,124 322,529 279,329 295,517 227,249
- Tăng, giảm các khoản phải thu 105,088 -409,561 -143,729 -132,407 -43,641
- Tăng, giảm hàng tồn kho -189,881 133,905 -131,346 229,949 -185,954
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 298,418 42,043 292,368 34,363 364,059
- Tăng giảm chi phí trả trước -208,669 -19,221 -14,991 -8,113 -16,119
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -64,352 -52,037 -22,767 -29,538 -29,531
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,819 -77,485 -7,817 -1,877 -15,036
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -7,608 -8,444 -19,913 -7,976 -4,516
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 213,303 -68,271 231,135 379,918 296,512
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -287,722 -665,452 48,359 -193,697 -564,144
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,141 973 853 7,148 1,049
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 202,841 -215,732 -96,400 -166,000 -470,487
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,071,561 632,809 76,985 43,008 385,400
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -829,316 -98,023
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 980 -205,916 26,018
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 48,438 43,918 12,489 9,602 15,186
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 207,923 -409,401 -29,719 -299,939 -632,996
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 9,915 36,440
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,245,828 1,743,984 1,053,336 947,507 1,118,308
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,199,782 -1,576,053 -1,564,971 -980,387 -954,576
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -3,502 -3,502 -3,893 -2,098 -1,364
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -55 -114,663
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 42,544 164,373 -630,191 -25,063 198,808
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 463,770 -313,299 -428,774 54,916 -137,675
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,945,532 2,419,518 2,106,077 1,706,426 1,741,374
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 10,216 -142 29,123 -19,968 14,047
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,419,518 2,106,077 1,706,426 1,741,374 1,617,746