|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,371,755
|
2,193,501
|
2,224,692
|
2,456,803
|
2,823,918
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,281
|
1,210
|
626
|
-38
|
571
|
|
Doanh thu thuần
|
2,369,474
|
2,192,291
|
2,224,065
|
2,456,841
|
2,823,347
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,021,866
|
1,864,920
|
1,864,255
|
2,096,856
|
2,332,989
|
|
Lợi nhuận gộp
|
347,608
|
327,371
|
359,811
|
359,985
|
490,358
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
27,050
|
34,877
|
27,382
|
29,552
|
26,642
|
|
Chi phí tài chính
|
27,957
|
41,039
|
36,782
|
51,702
|
65,035
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
24,230
|
35,104
|
30,230
|
46,710
|
58,111
|
|
Chi phí bán hàng
|
114,912
|
118,504
|
108,101
|
146,028
|
152,799
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
93,375
|
109,884
|
83,965
|
89,329
|
99,620
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
157,936
|
98,088
|
196,030
|
177,109
|
220,992
|
|
Thu nhập khác
|
2,348
|
7,224
|
3,482
|
52,713
|
-11,662
|
|
Chi phí khác
|
4,106
|
3,760
|
2,363
|
4,685
|
5,873
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,758
|
3,464
|
1,120
|
48,028
|
-17,535
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
19,522
|
5,268
|
37,684
|
74,630
|
21,446
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
156,178
|
101,553
|
197,149
|
225,137
|
203,457
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
29,234
|
44,065
|
33,658
|
29,779
|
39,089
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,516
|
-4,535
|
892
|
-6,923
|
4,511
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
30,751
|
39,531
|
34,550
|
22,856
|
43,600
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
125,427
|
62,022
|
162,599
|
202,281
|
159,857
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
7,872
|
-16,407
|
8,931
|
7,389
|
5,943
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
117,554
|
78,429
|
153,668
|
194,892
|
153,914
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|