単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 13,165,280 15,313,840 12,628,361 12,787,838 10,733,779
Các khoản giảm trừ doanh thu 10,900 24,401 6,677 5,483 5,632
Doanh thu thuần 13,154,380 15,289,439 12,621,684 12,782,355 10,728,147
Giá vốn hàng bán 11,852,812 14,209,486 11,511,628 11,293,481 9,235,314
Lợi nhuận gộp 1,301,568 1,079,952 1,110,056 1,488,874 1,492,833
Doanh thu hoạt động tài chính 229,451 214,483 239,423 271,169 172,914
Chi phí tài chính 199,733 257,403 235,474 209,309 231,853
Trong đó: Chi phí lãi vay 151,666 173,680 186,854 159,531 133,833
Chi phí bán hàng 738,538 662,801 510,869 721,559 541,983
Chi phí quản lý doanh nghiệp 194,752 247,307 287,037 475,034 402,044
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 420,869 184,721 368,976 410,861 533,777
Thu nhập khác 8,618 7,324 18,855 10,427 20,258
Chi phí khác 15,851 9,680 9,484 13,358 16,813
Lợi nhuận khác -7,233 -2,356 9,371 -2,931 3,444
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 22,873 57,796 52,877 56,720 43,908
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 413,635 182,365 378,347 407,930 537,221
Chi phí thuế TNDN hiện hành 115,049 72,659 78,643 96,699 111,171
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -24,078 -3,853 -9,692 1,104 2,129
Chi phí thuế TNDN 90,971 68,806 68,950 97,803 113,299
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 322,664 113,559 309,397 310,127 423,921
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 38,164 -42,092 20,403 -51,707 51,009
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 284,501 155,651 288,993 361,834 372,913
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)