単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 416,395 217,630 320,383 172,006 236,038
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -499,412 -226,360 -273,936 -142,888 -232,220
3. Tiền chi trả cho người lao động -29,925 -9,546 -29,033 -14,987 -12,325
4. Tiền chi trả lãi vay -804 -750 -1,262 -1,324 -2,054
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 6 -9,119
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 199,417 13,577 61,574 7,436 2,884
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -195,213 -56,807 -69,602 -64,344 99,023
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -109,535 -62,256 8,124 -44,102 82,227
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -51,113 -51,392 -37,845 -37,576
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 153,780 8,579 1,953 29,535 90,128
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 102,667 8,579 -49,439 -8,310 52,552
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 35,370 49,374 49,374 45,225 48,175
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -29,440 -180,511
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -80 -120 -80 -160
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 5,930 49,294 49,254 45,145 -132,496
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -938 -4,382 7,939 -7,267 2,283
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 9,681 4,648 266 8,205 938
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 8,743 266 8,205 938 7,317