単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 203,089 288,559 244,864 107,985 197,274
Các khoản giảm trừ doanh thu 73 0
Doanh thu thuần 203,089 288,486 244,864 107,985 197,274
Giá vốn hàng bán 181,279 281,941 236,845 112,671 190,320
Lợi nhuận gộp 21,810 6,545 8,019 -4,686 6,954
Doanh thu hoạt động tài chính 100 160 1,872 1,504 1,311
Chi phí tài chính 750 2,730 2,165 905 971
Trong đó: Chi phí lãi vay 750 2,730 2,165 905 971
Chi phí bán hàng 865 881 647 594 1,270
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,712 2,834 2,862 2,424 2,925
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,582 259 4,217 -7,104 3,099
Thu nhập khác 824 1,028 0
Chi phí khác 57 846 3,845 8,782 0
Lợi nhuận khác -57 -21 -3,845 -7,754 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,525 238 372 -14,857 3,099
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,316 217 308 -1,253 620
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,316 217 308 -1,253 620
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,209 21 64 -13,604 2,479
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,209 21 64 -13,604 2,479
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)