単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 571,786 561,831 571,559 634,820 646,409
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,146 29,965 44,863 38,657 11,751
1. Tiền 5,146 29,965 44,863 38,657 11,751
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 138,000 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 415,346 514,703 504,557 574,691 611,673
1. Phải thu khách hàng 21,980 28,970 23,010 23,281 24,905
2. Trả trước cho người bán 150,512 146,615 156,229 151,808 208,050
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 250,811 346,886 333,086 403,086 385,000
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,957 -7,768 -7,768 -3,484 -6,282
IV. Tổng hàng tồn kho 2,833 6,312 10,195 10,267 2,675
1. Hàng tồn kho 5,487 8,966 12,849 10,267 2,675
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,654 -2,654 -2,654 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,462 10,851 11,945 11,206 20,309
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 107 145 926 471 267
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,478 9,830 10,137 9,886 19,193
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 877 877 882 849 849
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 364,135 378,854 377,268 338,935 786,796
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,400 3,400 3,519 3,519 3,543
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,400 3,400 3,519 3,519 3,543
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 26,412 25,354 26,735 19,651 19,032
1. Tài sản cố định hữu hình 26,125 25,091 26,495 19,627 19,011
- Nguyên giá 51,916 51,301 53,579 33,725 33,725
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,791 -26,210 -27,084 -14,098 -14,714
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 287 262 239 23 21
- Nguyên giá 2,123 2,123 2,123 123 123
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,836 -1,860 -1,883 -99 -102
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 4,509 4,473 4,437 4,401 4,365
- Nguyên giá 6,605 6,605 6,605 6,605 6,605
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,097 -2,133 -2,169 -2,205 -2,241
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 76,000 76,037 76,027 76,027 35,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 76,000 76,037 76,027 76,027 35,000
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 47,596 45,307 43,089 13,512 12,515
1. Chi phí trả trước dài hạn 332 152 42 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 47,264 45,155 43,046 13,512 12,515
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 935,922 940,685 948,828 973,755 1,433,205
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 167,589 173,795 182,014 173,343 689,584
I. Nợ ngắn hạn 127,520 120,700 129,229 120,511 351,132
1. Vay và nợ ngắn 99,164 101,016 114,855 110,215 95,818
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,120 12,771 7,571 7,324 6,219
4. Người mua trả tiền trước 1,900 2,810 4,216 2,615 6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5 6 106 27 246,220
6. Phải trả người lao động 105 94 201 173 513
7. Chi phí phải trả 14,000 2,111 2,049 32 2,232
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,100 1,767 104 0 0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 40,069 53,095 52,785 52,832 338,452
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 35,024 35,024 35,024 35,024 35,024
4. Vay và nợ dài hạn 1,271 202 0 0 285,650
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 2,239 2,161 2,239 2,239
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 768,333 766,890 766,814 800,413 743,621
I. Vốn chủ sở hữu 768,333 766,890 766,814 800,413 743,621
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 689,877 689,877 689,877 689,877 689,877
2. Thặng dư vốn cổ phần 65,712 65,712 65,712 65,712 65,712
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -24,213 -27,910 -28,601 5,160 -51,023
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 36,958 39,212 39,826 39,664 39,055
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 935,922 940,685 948,828 973,755 1,433,205