単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 59,924 75,331 69,464 113,696 111,964
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 59,924 75,331 69,464 113,696 111,964
Giá vốn hàng bán 55,822 71,673 66,489 113,218 104,759
Lợi nhuận gộp 4,101 3,658 2,975 478 7,205
Doanh thu hoạt động tài chính 515 2 35,371 743 2
Chi phí tài chính 292 146 631 624 430
Trong đó: Chi phí lãi vay 66 534 631 624 430
Chi phí bán hàng 297 508 -643 2,975 859
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,348 4,130 5,629 6,576 3,394
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 679 -1,125 32,729 -8,945 2,523
Thu nhập khác 1,000 782 -780 0
Chi phí khác 7 138 5 46,997 0
Lợi nhuận khác -7 862 777 -47,777 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 10
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 672 -263 33,506 -56,722 2,523
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 33
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 33 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 672 -263 33,506 -56,754 2,523
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 637 615 238 -908 935
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 35 -877 33,268 -55,846 1,588
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)