|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
595
|
35,017
|
59,924
|
75,331
|
69,464
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
595
|
35,017
|
59,924
|
75,331
|
69,464
|
|
Giá vốn hàng bán
|
195
|
37,315
|
55,822
|
71,673
|
66,489
|
|
Lợi nhuận gộp
|
400
|
-2,298
|
4,101
|
3,658
|
2,975
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,156
|
1,496
|
515
|
2
|
35,371
|
|
Chi phí tài chính
|
|
280
|
292
|
146
|
631
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
32
|
280
|
66
|
534
|
631
|
|
Chi phí bán hàng
|
190
|
676
|
297
|
508
|
-643
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,255
|
4,448
|
3,348
|
4,130
|
5,629
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,888
|
-6,207
|
679
|
-1,125
|
32,729
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
47
|
|
1,000
|
782
|
|
Chi phí khác
|
10
|
326
|
7
|
138
|
5
|
|
Lợi nhuận khác
|
-10
|
-278
|
-7
|
862
|
777
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-1,898
|
-6,485
|
672
|
-263
|
33,506
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,898
|
-6,485
|
672
|
-263
|
33,506
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-28
|
-1,600
|
637
|
615
|
238
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-1,869
|
-4,886
|
35
|
-877
|
33,268
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|