単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 595 35,017 59,924 75,331 69,464
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 595 35,017 59,924 75,331 69,464
Giá vốn hàng bán 195 37,315 55,822 71,673 66,489
Lợi nhuận gộp 400 -2,298 4,101 3,658 2,975
Doanh thu hoạt động tài chính 1,156 1,496 515 2 35,371
Chi phí tài chính 280 292 146 631
Trong đó: Chi phí lãi vay 32 280 66 534 631
Chi phí bán hàng 190 676 297 508 -643
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,255 4,448 3,348 4,130 5,629
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,888 -6,207 679 -1,125 32,729
Thu nhập khác 0 47 1,000 782
Chi phí khác 10 326 7 138 5
Lợi nhuận khác -10 -278 -7 862 777
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,898 -6,485 672 -263 33,506
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,898 -6,485 672 -263 33,506
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -28 -1,600 637 615 238
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,869 -4,886 35 -877 33,268
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)