単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 500,844 496,456 73,112 38,486 317,665
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 500,844 496,456 73,112 38,486 317,665
Giá vốn hàng bán 449,883 456,508 69,898 38,578 306,444
Lợi nhuận gộp 50,961 39,948 3,214 -92 11,222
Doanh thu hoạt động tài chính 4,705 1,946 3,120 4,098 36,750
Chi phí tài chính 3,279 6,675 5,265 312 1,855
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,279 6,675 5,265 344 1,855
Chi phí bán hàng 531 2 1,227 1,457 2,959
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,729 28,274 17,718 15,531 19,710
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 39,127 6,944 -17,875 -13,293 23,447
Thu nhập khác 246 0 1,094 47 1,003
Chi phí khác 979 12 271 394 47,147
Lợi nhuận khác -734 -12 823 -347 -46,143
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 38,394 6,932 -17,052 -13,640 -22,697
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,358 3,416 0 0 33
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 -78
Chi phí thuế TNDN 8,358 3,416 0 0 -45
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 30,036 3,517 -17,052 -13,640 -22,652
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 5,077 2,008 -391 -1,663 581
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 24,959 1,508 -16,660 -11,978 -23,233
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)