単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 38,566 6,932 -17,052 -13,640 -22,464
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,792 22,131 22,245 7,411 18,328
- Khấu hao TSCĐ 11,898 10,596 10,614 11,351 22,546
- Các khoản dự phòng -588 6,806 1,249 -155 -4,694
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7,026 -1,946 10,663 -4,098 -1,379
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 3,508 6,675 836 312 1,855
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 -1,117 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 46,358 29,063 5,193 -6,230 -4,136
- Tăng, giảm các khoản phải thu -318,325 -44,769 19,378 260,814 -209,229
- Tăng, giảm hàng tồn kho 14,742 5,943 -66,778 -38,039 -503,311
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -42,605 10,825 1,720 -3,008 240,755
- Tăng giảm chi phí trả trước -14,605 865 13,165 582 26
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,520 -6,448 -642 -312 -1,917
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -10,749 -180 -498 -256 -5
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -328,705 -4,700 -28,462 213,550 -477,818
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -853 -11,469 0 0 20,325
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 101 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -54,260 -240 -298,000 276,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 26,300 0 1,238 160,000 -138,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -94,500 0 0 -76,000 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 38,400 0 41,037
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 11,113 10 57 2,612 1,379
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -57,839 -65,719 39,455 -211,388 200,741
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 409,350 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 109,416 244,462 7,998 112,683 397,613
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -129,644 -172,008 -20,996 -110,136 -116,580
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -3,390 -1,805 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 385,732 70,648 -12,998 2,547 281,033
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -812 229 -2,005 4,708 3,957
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,025 2,213 2,442 437 7,794
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,213 2,442 437 5,146 11,751