|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,358,905
|
6,496,144
|
6,812,194
|
6,860,753
|
6,340,775
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
18,777
|
19,747
|
18,790
|
20,744
|
16,736
|
|
Doanh thu thuần
|
6,340,128
|
6,476,397
|
6,793,403
|
6,840,009
|
6,324,039
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,423,186
|
2,477,504
|
3,274,354
|
2,494,682
|
2,261,330
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,916,942
|
3,998,892
|
3,519,050
|
4,345,327
|
4,062,709
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
262,051
|
371,888
|
718,591
|
150,215
|
289,422
|
|
Chi phí tài chính
|
738,504
|
40,714
|
27,707
|
18,535
|
-42,050
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15,905
|
15,349
|
14,374
|
13,701
|
13,381
|
|
Chi phí bán hàng
|
106,668
|
90,488
|
92,964
|
105,137
|
86,491
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
203,306
|
362,164
|
449,817
|
362,142
|
317,653
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,204,341
|
3,964,285
|
3,840,383
|
4,135,086
|
4,133,191
|
|
Thu nhập khác
|
7,865
|
13,319
|
29,961
|
14,247
|
21,041
|
|
Chi phí khác
|
122
|
2,104
|
9,753
|
3,585
|
50
|
|
Lợi nhuận khác
|
7,743
|
11,214
|
20,208
|
10,661
|
20,991
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
73,826
|
86,870
|
173,231
|
125,357
|
143,154
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,212,083
|
3,975,499
|
3,860,591
|
4,145,747
|
4,154,181
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
608,387
|
765,084
|
725,796
|
799,597
|
796,029
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
608,387
|
765,084
|
725,796
|
799,597
|
796,029
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,603,697
|
3,210,415
|
3,134,795
|
3,346,150
|
3,358,152
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,601,162
|
2,988
|
4,175
|
3,963
|
3,693
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,534
|
3,207,427
|
3,130,620
|
3,342,187
|
3,354,459
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|