|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3,827,067
|
3,865,478
|
3,212,083
|
3,975,499
|
3,860,591
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-550,108
|
625,345
|
1,065,419
|
439,474
|
94,842
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
567,229
|
528,781
|
763,776
|
814,640
|
856,399
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-160,139
|
188,894
|
-91,110
|
50,821
|
21,261
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-648,264
|
226,725
|
707,993
|
-178,356
|
-459,024
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-323,441
|
-333,890
|
-331,144
|
-262,981
|
-338,168
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
14,508
|
14,835
|
15,905
|
15,349
|
14,374
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
3,276,959
|
4,490,823
|
4,277,502
|
4,414,973
|
3,955,433
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
327,632
|
-413,907
|
1,657,749
|
249,810
|
-1,373,720
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
59,441
|
-7,883
|
-17,638
|
-17,169
|
14,824
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1,044,357
|
-1,694,439
|
1,142,226
|
808,018
|
2,762,136
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
41,702
|
-46,055
|
-73,824
|
-16,112
|
-24,436
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,782
|
-25,044
|
-5,152
|
-25,754
|
-4,796
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,400
|
-2,151,425
|
0
|
-1,800
|
-428,600
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-345,325
|
-10,509
|
-261,236
|
-191,146
|
-303,086
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,396,584
|
141,562
|
6,719,628
|
5,220,819
|
4,597,755
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5,257,201
|
-6,148,836
|
-6,198,981
|
-7,211,574
|
-9,929,798
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,765
|
-38
|
500
|
185
|
600
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
15,200
|
-73,300
|
-1,177,200
|
-350,726
|
317,200
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2,432,400
|
2,821,600
|
879,400
|
2,848,300
|
4,477,800
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
92,560
|
108,751
|
597,343
|
499,625
|
200,063
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,715,276
|
-3,291,823
|
-5,898,939
|
-4,214,191
|
-4,934,135
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
-3,939
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-56,867
|
-144,778
|
-62,662
|
-154,363
|
-59,040
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-8,800
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-56,867
|
-144,778
|
-71,462
|
-158,302
|
-59,040
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,624,442
|
-3,295,038
|
749,227
|
848,326
|
-395,420
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,545,581
|
6,306,598
|
3,024,831
|
3,834,751
|
4,721,657
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
136,576
|
13,272
|
60,692
|
38,580
|
-86,132
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6,306,598
|
3,024,831
|
3,834,751
|
4,721,657
|
4,240,105
|