|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
35,488,962
|
33,607,166
|
26,842,001
|
25,557,925
|
23,920,675
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,834,751
|
4,721,657
|
4,240,105
|
5,871,629
|
4,921,579
|
|
1. Tiền
|
3,834,751
|
4,621,657
|
3,898,105
|
5,020,629
|
4,521,574
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
100,000
|
342,000
|
851,000
|
400,005
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
17,798,000
|
15,300,426
|
10,505,426
|
5,659,026
|
5,904,667
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
11,331,915
|
10,653,835
|
8,252,630
|
10,210,859
|
8,952,745
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
8,372,312
|
7,636,114
|
6,779,014
|
7,649,388
|
7,449,636
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,273,746
|
6,557,617
|
4,226,085
|
5,054,745
|
4,052,893
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
446,707
|
271,775
|
1,080,462
|
1,274,462
|
1,259,151
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,760,850
|
-3,811,671
|
-3,832,932
|
-3,767,736
|
-3,808,936
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
309,035
|
321,546
|
352,094
|
333,352
|
305,266
|
|
1. Hàng tồn kho
|
309,035
|
321,546
|
352,094
|
333,352
|
305,266
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,215,260
|
2,609,702
|
3,491,745
|
3,483,059
|
3,836,417
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
87,033
|
81,243
|
72,457
|
101,278
|
114,184
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,123,702
|
2,522,875
|
3,399,388
|
3,359,049
|
3,715,223
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,525
|
5,584
|
19,900
|
22,732
|
7,011
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
47,323,584
|
52,545,098
|
64,076,273
|
65,015,095
|
70,016,609
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
265,502
|
265,502
|
265,522
|
265,522
|
265,522
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
2,800
|
2,800
|
2,800
|
2,800
|
1,600
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
265,502
|
265,502
|
265,522
|
265,522
|
265,522
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-2,800
|
-2,800
|
-2,800
|
-2,800
|
-1,600
|
|
II. Tài sản cố định
|
21,457,437
|
20,726,659
|
24,707,832
|
24,151,418
|
23,346,738
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
21,447,867
|
20,716,724
|
24,696,083
|
24,141,392
|
23,330,681
|
|
- Nguyên giá
|
60,425,340
|
60,479,449
|
62,774,167
|
63,186,209
|
63,348,973
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38,977,473
|
-39,762,725
|
-38,078,084
|
-39,044,817
|
-40,018,292
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9,570
|
9,935
|
11,749
|
10,026
|
16,057
|
|
- Nguyên giá
|
37,756
|
39,742
|
42,509
|
42,509
|
50,695
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28,186
|
-29,807
|
-30,760
|
-32,483
|
-34,638
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,181,519
|
3,095,313
|
3,188,921
|
3,312,260
|
3,515,657
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
3,004,418
|
2,918,212
|
3,011,820
|
3,135,159
|
3,278,313
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
237,101
|
237,101
|
237,101
|
237,101
|
237,344
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-60,000
|
-60,000
|
-60,000
|
-60,000
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
435,569
|
457,471
|
490,693
|
822,261
|
861,335
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
128,057
|
149,959
|
183,181
|
174,313
|
213,387
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
307,512
|
307,512
|
307,512
|
647,948
|
647,948
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
82,812,545
|
86,152,264
|
90,918,274
|
90,573,021
|
93,937,284
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
18,803,311
|
19,376,982
|
20,988,633
|
18,092,036
|
19,808,876
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8,390,031
|
9,228,366
|
11,316,896
|
8,712,734
|
10,692,040
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
437,950
|
432,514
|
411,575
|
407,194
|
398,479
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,868,980
|
1,817,744
|
2,988,648
|
3,115,939
|
3,548,541
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10,670
|
10,538
|
10,279
|
21,513
|
10,975
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,186,277
|
3,343,449
|
3,591,360
|
1,390,102
|
2,463,671
|
|
6. Phải trả người lao động
|
769,432
|
1,070,994
|
1,116,756
|
522,276
|
587,895
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,808,454
|
1,456,039
|
2,422,094
|
1,926,962
|
1,559,668
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
179,696
|
147,735
|
147,072
|
704,110
|
819,496
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
10,413,281
|
10,148,616
|
9,671,737
|
9,379,303
|
9,116,836
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
306,432
|
318,703
|
371,294
|
308,675
|
307,977
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
10,106,446
|
9,829,510
|
9,300,040
|
9,070,225
|
8,808,456
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
403
|
403
|
403
|
403
|
403
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
64,009,234
|
66,775,282
|
69,929,641
|
72,480,984
|
74,128,409
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
64,009,234
|
66,775,282
|
69,929,641
|
72,480,984
|
74,128,409
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
21,771,732
|
35,828,475
|
35,828,475
|
35,828,475
|
35,828,475
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
14,603
|
14,603
|
14,603
|
14,603
|
14,603
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-2,919
|
-6,858
|
-6,858
|
-6,858
|
-6,858
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,110,512
|
9,110,512
|
13,166,947
|
16,242,866
|
19,431,956
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
33,066,101
|
21,776,357
|
20,870,106
|
20,341,568
|
18,809,004
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,118,837
|
927,691
|
624,605
|
605,006
|
1,295,139
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
49,205
|
52,193
|
56,367
|
60,330
|
51,228
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
82,812,545
|
86,152,264
|
90,918,274
|
90,573,021
|
93,937,284
|