単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 122,129 127,836 161,657 143,651 143,985
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,100 8,806 8,856 8,669 9,478
1. Tiền 10,100 8,806 8,856 8,669 9,478
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 38,440 38,440 58,440 53,440 38,440
1. Đầu tư ngắn hạn 440 440 440 440 440
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 23,443 39,015 47,265 35,406 31,587
1. Phải thu khách hàng 19,612 36,187 44,377 29,870 28,179
2. Trả trước cho người bán 625 787 690 1,526 683
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,832 3,667 3,607 5,420 4,134
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,625 -1,625 -1,410 -1,410 -1,410
IV. Tổng hàng tồn kho 46,620 36,950 44,318 42,464 59,931
1. Hàng tồn kho 46,620 36,950 47,258 45,404 62,348
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -2,940 -2,940 -2,417
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,526 4,625 2,777 3,672 4,550
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,526 4,625 2,777 3,672 4,550
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 32,069 31,747 30,486 29,323 29,379
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,546 4,726 4,418 4,104 4,134
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 4,134
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 4,546 4,726 4,418 4,104 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 16,720 18,281 18,092 17,799 18,556
1. Tài sản cố định hữu hình 16,155 16,111 16,070 15,850 16,920
- Nguyên giá 35,320 35,080 35,151 35,329 32,988
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,166 -18,969 -19,081 -19,479 -16,067
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 565 2,170 2,022 1,950 1,636
- Nguyên giá 3,270 5,052 5,082 5,193 4,441
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,705 -2,883 -3,060 -3,243 -2,805
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,175 8,540 7,775 7,220 6,488
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,175 8,540 7,775 7,220 6,488
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 154,199 159,583 192,142 172,975 173,364
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 76,752 78,990 106,650 85,790 92,759
I. Nợ ngắn hạn 76,752 78,990 106,650 85,790 92,759
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 54,452 49,207 62,792 54,447 66,540
4. Người mua trả tiền trước 726 1,521 409 596 137
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,528 5,340 6,458 1,925 1,299
6. Phải trả người lao động 10,432 13,193 27,184 19,273 12,975
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,780 2,932 3,204 3,174 3,331
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 77,447 80,593 85,492 87,184 80,604
I. Vốn chủ sở hữu 77,447 80,593 85,492 87,184 80,604
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 39,779 39,779 39,779 39,779 39,779
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 33,629 33,629 33,629 33,629 33,629
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,038 7,184 12,084 13,776 7,196
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,835 6,797 6,603 6,377 8,478
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 154,199 159,583 192,142 172,975 173,364