単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,825 2,139 3,947 2,127 2,053
2. Điều chỉnh cho các khoản 371 -244 891 577 -1,252
- Khấu hao TSCĐ 462 643 432 581 409
- Các khoản dự phòng 399 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -90 -1,287 459 -5 -1,662
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,196 1,895 4,839 2,704 801
- Tăng, giảm các khoản phải thu 18,092 -4,615 -16,644 12,169 3,941
- Tăng, giảm hàng tồn kho 17 -14,387 9,670 1,854 -16,944
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -29,525 16,163 1,505 -18,418 4,715
- Tăng giảm chi phí trả trước -462 -5,336 -464 -339 -146
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 310 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,000 -1,680 0 -2,650 -300
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -126 126 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,069 -270 -227 -141
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -11,807 -9,594 -1,364 -4,908 -8,073
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -45 -592 -630 -288 -1,695
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 17,000 17,037 0 21
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 21,000 0 -23,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 5,000 -5,000 -38,000 5,000 38,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 310 310 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 90 642 354 9 1,510
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 5,045 12,360 70 4,721 14,836
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu -5,937 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -5,954
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -5,937 0 0 -5,954
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -6,762 -3,171 -1,295 -187 809
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 20,034 13,271 10,100 8,856 8,669
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13,271 10,100 8,806 8,669 9,478