単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 64,381 130,285 64,054 66,479 125,664
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 64,381 130,285 64,054 66,479 125,664
Giá vốn hàng bán 39,798 93,475 39,858 38,324 94,350
Lợi nhuận gộp 24,583 36,810 24,196 28,155 31,314
Doanh thu hoạt động tài chính 1,500 -505 198 1,921 809
Chi phí tài chính 0 131 58
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 20,528 28,519 19,048 24,015 25,454
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,243 3,770 3,091 3,413 3,590
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,312 4,016 2,124 2,589 3,079
Thu nhập khác -106 1 35 1 7
Chi phí khác 67 70 32 537 35
Lợi nhuận khác -172 -68 3 -536 -28
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,139 3,947 2,127 2,053 3,051
Chi phí thuế TNDN hiện hành 435 801 435 452 559
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 435 801 435 452 559
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,705 3,146 1,692 1,601 2,492
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,705 3,146 1,692 1,601 2,492
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)