|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
113,439
|
59,935
|
64,381
|
130,285
|
64,054
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
113,439
|
59,935
|
64,381
|
130,285
|
64,054
|
|
Giá vốn hàng bán
|
70,333
|
37,843
|
39,798
|
93,475
|
39,858
|
|
Lợi nhuận gộp
|
43,106
|
22,092
|
24,583
|
36,810
|
24,196
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
685
|
375
|
1,500
|
-505
|
198
|
|
Chi phí tài chính
|
249
|
98
|
|
0
|
131
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
31,724
|
17,582
|
20,528
|
28,519
|
19,048
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,737
|
3,080
|
3,243
|
3,770
|
3,091
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,080
|
1,707
|
2,312
|
4,016
|
2,124
|
|
Thu nhập khác
|
21
|
129
|
-106
|
1
|
35
|
|
Chi phí khác
|
11
|
11
|
67
|
70
|
32
|
|
Lợi nhuận khác
|
9
|
118
|
-172
|
-68
|
3
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,089
|
1,825
|
2,139
|
3,947
|
2,127
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,215
|
373
|
435
|
801
|
435
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,215
|
373
|
435
|
801
|
435
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,874
|
1,452
|
1,705
|
3,146
|
1,692
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,874
|
1,452
|
1,705
|
3,146
|
1,692
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|