単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 281,288 199,001 130,330 101,762 157,718
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,310 21,159 22,770 10,787 13,433
1. Tiền 2,310 21,159 12,770 10,787 13,433
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 10,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 63,069 38,090 50,430 57,457 118,885
1. Phải thu khách hàng 449,325 424,431 524,995 58,521 118,416
2. Trả trước cho người bán 1,724 1,598 378 262 285
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 176,912 176,418 75,597 3,721 5,253
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -564,891 -564,356 -550,540 -5,047 -5,069
IV. Tổng hàng tồn kho 173,894 109,064 35,162 23,531 17,043
1. Hàng tồn kho 179,563 116,689 40,746 27,951 18,308
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,670 -7,625 -5,584 -4,420 -1,265
V. Tài sản ngắn hạn khác 42,015 30,687 21,968 9,987 8,357
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,343 1,913 3,316 2,085 1,891
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 33,202 22,279 11,614 867 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6,470 6,496 7,038 7,035 6,466
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 253,506 227,103 204,154 186,601 124,426
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 194,503 174,269 156,440 140,952 78,354
1. Tài sản cố định hữu hình 129,183 109,447 92,116 77,126 50,863
- Nguyên giá 620,458 595,732 571,753 564,684 479,862
- Giá trị hao mòn lũy kế -491,275 -486,284 -479,637 -487,559 -428,999
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 65,320 64,822 64,324 63,827 27,491
- Nguyên giá 67,804 67,588 67,588 67,588 31,750
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,484 -2,766 -3,264 -3,761 -4,259
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 213 213 213 213 213
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -213 -213 -213 -213 -213
V. Tổng tài sản dài hạn khác 34,462 29,333 24,214 20,532 21,567
1. Chi phí trả trước dài hạn 34,462 29,333 24,214 20,532 21,567
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 534,794 426,103 334,485 288,364 282,145
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 595,688 579,355 507,153 467,055 464,326
I. Nợ ngắn hạn 590,093 574,597 503,356 463,658 457,491
1. Vay và nợ ngắn 481,904 463,423 438,226 401,122 388,766
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 75,372 41,219 9,603 8,635 19,852
4. Người mua trả tiền trước 4,704 4,567 5,134 2,485 2,733
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,140 3,013 951 944 1,172
6. Phải trả người lao động 14,283 17,677 10,434 16,988 12,188
7. Chi phí phải trả 7,812 36,780 5,754 970 756
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,738 7,828 32,720 31,817 31,115
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,595 4,758 3,797 3,397 6,835
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 5,595 4,758 3,797 3,397 3,351
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -60,894 -153,252 -172,669 -178,692 -182,181
I. Vốn chủ sở hữu -60,894 -153,252 -172,669 -178,692 -182,181
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 281,097 281,097 281,097 281,097 281,097
2. Thặng dư vốn cổ phần 411,289 411,289 411,289 411,289 411,289
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -754,789 -847,146 -866,563 -872,586 -876,076
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 1,509 1,509 1,509 1,509 1,509
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5 5 3 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 534,794 426,103 334,485 288,364 282,145