単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 420,463 498,683 528,116 579,184 609,779
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,869 24,177 8,884 28,594 13,948
1. Tiền 14,869 18,677 8,384 28,594 13,948
2. Các khoản tương đương tiền 0 5,500 500 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,019 0 959 6,098 6,098
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 959 1,098 1,098
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 197,475 202,096 231,730 239,342 258,783
1. Phải thu khách hàng 146,918 149,115 180,555 170,380 179,485
2. Trả trước cho người bán 7,426 9,768 11,450 12,601 11,396
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 45,109 46,940 43,993 60,710 72,278
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,978 -3,726 -4,269 -4,349 -4,375
IV. Tổng hàng tồn kho 196,323 258,984 272,282 290,486 308,381
1. Hàng tồn kho 196,323 258,984 272,282 290,486 308,381
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,777 13,426 14,261 14,665 22,568
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 787 0 636 593 522
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,990 13,391 13,625 14,015 22,047
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 35 0 57 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 178,748 172,187 274,324 318,579 484,500
I. Các khoản phải thu dài hạn 11,743 5,104 8,342 9,210 4,954
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 11,743 5,104 8,342 9,210 4,954
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 136,743 131,358 208,939 242,845 409,569
1. Tài sản cố định hữu hình 95,672 89,129 145,602 172,015 332,661
- Nguyên giá 159,954 166,791 238,659 285,732 467,835
- Giá trị hao mòn lũy kế -64,282 -77,662 -93,056 -113,716 -135,174
2. Tài sản cố định thuê tài chính 18,764 20,198 41,578 49,199 55,315
- Nguyên giá 21,659 27,276 48,921 59,290 72,154
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,895 -7,078 -7,344 -10,091 -16,839
3. Tài sản cố định vô hình 22,307 22,032 21,759 21,631 21,594
- Nguyên giá 23,918 23,918 23,918 23,918 23,918
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,611 -1,887 -2,160 -2,287 -2,325
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10,310 12,587 22,269 17,131 17,131
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,643 6,921 17,131 17,131 17,131
3. Đầu tư dài hạn khác 5,667 667 138 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11,380 2,878 2,725 5,368 5,418
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,380 2,878 2,725 5,368 5,418
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 599,211 670,870 802,440 897,763 1,094,279
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 381,442 438,640 488,272 543,079 694,419
I. Nợ ngắn hạn 363,738 415,893 456,231 525,294 575,850
1. Vay và nợ ngắn 274,239 300,431 333,490 393,090 422,757
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 61,076 76,424 87,297 99,388 116,186
4. Người mua trả tiền trước 1,291 2,032 3,189 1,774 5,841
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,116 10,970 6,838 10,444 11,518
6. Phải trả người lao động 287 3,337 0 0 0
7. Chi phí phải trả 863 987 1,375 824 1,014
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,261 1,557 1,955 1,418 1,091
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17,705 22,747 32,041 17,786 118,569
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 17,705 22,747 32,041 17,786 118,569
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 217,769 232,230 314,168 354,684 399,859
I. Vốn chủ sở hữu 217,769 232,230 314,168 354,684 399,859
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 128,352 128,352 179,692 206,645 231,439
2. Thặng dư vốn cổ phần 15,459 15,459 25,727 25,727 25,727
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 45,088 55,193 65,838 78,700 93,804
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 28,870 33,226 42,910 43,613 48,890
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 15,450 20,027 21,964 17,746 17,063
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 599,211 670,870 802,440 897,763 1,094,279