単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 703,246 791,441 693,310 758,398 722,307
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 42,416 125,494 38,793 43,540 32,067
1. Tiền 42,416 125,494 24,793 37,530 32,067
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 14,000 6,009 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,098 51,948 6,098 6,289 13,698
1. Đầu tư ngắn hạn 1,098 1,098 1,098 1,098 1,098
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 281,373 248,657 291,153 315,348 300,269
1. Phải thu khách hàng 172,131 154,329 173,962 184,319 186,154
2. Trả trước cho người bán 40,987 34,596 5,656 11,759 7,307
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 72,908 64,333 116,136 124,266 111,804
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,653 -4,601 -4,601 -4,996 -4,996
IV. Tổng hàng tồn kho 348,072 341,451 333,582 370,902 350,182
1. Hàng tồn kho 348,072 341,451 333,582 370,902 350,182
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 25,288 23,892 23,684 22,320 26,092
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,079 703 795 552 5,814
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 23,203 23,021 22,589 21,461 19,777
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6 168 301 307 501
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 538,404 572,084 670,529 704,211 738,154
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,026 9,923 23,669 43,115 43,746
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,026 9,923 0 43,115 43,746
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 402,621 401,717 394,011 413,346 448,143
1. Tài sản cố định hữu hình 320,394 321,849 316,561 315,855 311,128
- Nguyên giá 473,780 481,818 504,006 508,188 509,766
- Giá trị hao mòn lũy kế -153,387 -159,969 -187,445 -192,334 -198,639
2. Tài sản cố định thuê tài chính 64,069 61,719 59,311 79,361 80,596
- Nguyên giá 78,780 68,420 68,420 91,340 93,003
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,710 -6,701 -9,109 -11,979 -12,407
3. Tài sản cố định vô hình 18,158 18,148 18,139 18,130 56,420
- Nguyên giá 20,510 20,510 20,510 20,510 58,858
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,352 -2,362 -2,371 -2,380 -2,438
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 17,131 17,131 17,131 17,131 17,131
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 17,131 17,131 17,131 17,131 17,131
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,829 17,876 17,322 17,896 17,379
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,829 17,876 17,322 17,896 17,379
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,241,650 1,363,524 1,363,839 1,462,609 1,460,462
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 801,948 909,229 798,324 857,869 846,663
I. Nợ ngắn hạn 688,513 792,597 623,895 655,658 652,443
1. Vay và nợ ngắn 530,597 515,594 478,604 473,278 489,047
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 94,070 93,879 107,820 156,258 126,394
4. Người mua trả tiền trước 6,841 9,460 8,324 7,711 15,048
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,645 13,568 2,926 5,848 8,051
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 0 1,571 2,819 845 2,068
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 30,685 99,162 17,808 8,685 8,835
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 113,435 116,632 174,429 202,211 194,220
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 113,435 116,632 170,623 199,108 192,765
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 439,701 454,295 565,515 604,740 613,799
I. Vốn chủ sở hữu 439,701 454,295 565,515 604,740 613,799
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 266,153 266,153 306,076 358,104 358,104
2. Thặng dư vốn cổ phần 34,984 34,984 94,466 106,529 106,459
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 101,285 101,242 114,743 114,368 114,339
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 37,280 51,916 50,230 25,739 34,897
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14,312 11,604 5,508 1,402 1,391
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,241,650 1,363,524 1,363,839 1,462,609 1,460,462