単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 207,380 204,184 234,169 208,994 245,086
Các khoản giảm trừ doanh thu 754 617 987 1,068 1,398
Doanh thu thuần 206,626 203,567 233,182 207,926 243,688
Giá vốn hàng bán 145,874 140,115 157,267 147,825 173,967
Lợi nhuận gộp 60,752 63,452 75,915 60,100 69,721
Doanh thu hoạt động tài chính 209 168 178 334 277
Chi phí tài chính 11,464 10,407 11,343 10,371 13,198
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,195 9,876 10,756 9,914 12,479
Chi phí bán hàng 24,446 25,586 30,860 23,098 28,103
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,992 12,267 14,378 10,211 13,247
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,059 15,360 19,512 16,755 15,450
Thu nhập khác 267 325 213 16 204
Chi phí khác 0
Lợi nhuận khác 267 325 213 16 204
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,326 15,685 19,725 16,771 15,654
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,618 2,856 5,089 3,270 2,580
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 2,618 2,856 5,089 3,270 2,580
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,708 12,829 14,636 13,501 13,075
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,708 12,829 14,636 13,501 13,075
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0