単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 224,453 202,403 207,380 204,184 234,169
Các khoản giảm trừ doanh thu 930 1,103 754 617 987
Doanh thu thuần 223,523 201,300 206,626 203,567 233,182
Giá vốn hàng bán 154,257 145,878 145,874 140,115 157,267
Lợi nhuận gộp 69,266 55,421 60,752 63,452 75,915
Doanh thu hoạt động tài chính 863 66 209 168 178
Chi phí tài chính 8,337 9,392 11,464 10,407 11,343
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,412 8,687 10,195 9,876 10,756
Chi phí bán hàng 29,858 22,468 24,446 25,586 30,860
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,162 10,157 10,992 12,267 14,378
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,772 13,469 14,059 15,360 19,512
Thu nhập khác 44 2,895 267 325 213
Chi phí khác 0 0
Lợi nhuận khác 44 2,895 267 325 213
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,817 16,365 14,326 15,685 19,725
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,383 3,273 2,618 2,856 5,089
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,383 3,273 2,618 2,856 5,089
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,434 13,092 11,708 12,829 14,636
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,434 13,092 11,708 12,829 14,636
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)