Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
204,536
|
183,439
|
191,530
|
199,727
|
224,453
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
664
|
2,049
|
1,911
|
998
|
930
|
Doanh thu thuần
|
203,872
|
181,390
|
189,618
|
198,729
|
223,523
|
Giá vốn hàng bán
|
143,338
|
133,396
|
132,587
|
140,004
|
154,257
|
Lợi nhuận gộp
|
60,535
|
47,995
|
57,031
|
58,725
|
69,266
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
348
|
18
|
241
|
1,852
|
863
|
Chi phí tài chính
|
9,835
|
7,719
|
8,117
|
8,424
|
8,337
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,887
|
6,977
|
7,241
|
7,748
|
7,412
|
Chi phí bán hàng
|
25,253
|
18,934
|
23,686
|
25,226
|
29,858
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,608
|
8,776
|
10,656
|
11,501
|
14,162
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12,187
|
12,583
|
14,813
|
15,427
|
17,772
|
Thu nhập khác
|
80
|
136
|
141
|
36
|
44
|
Chi phí khác
|
|
268
|
203
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
80
|
-132
|
-63
|
36
|
44
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12,266
|
12,451
|
14,750
|
15,463
|
17,817
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,385
|
2,490
|
2,802
|
2,894
|
3,383
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,385
|
2,490
|
2,802
|
2,894
|
3,383
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,881
|
9,961
|
11,948
|
12,569
|
14,434
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
9,881
|
9,961
|
11,948
|
12,569
|
14,434
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|