|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
17,817
|
16,365
|
14,326
|
15,685
|
19,725
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
14,273
|
17,940
|
19,442
|
18,651
|
19,546
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7,566
|
9,254
|
9,108
|
9,115
|
9,284
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-61
|
0
|
-56
|
|
-53
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
90
|
0
|
331
|
|
-350
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-733
|
0
|
-136
|
-340
|
-91
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7,412
|
8,687
|
10,195
|
9,876
|
10,756
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
32,090
|
34,305
|
33,768
|
34,336
|
39,271
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-7,308
|
-8,346
|
11,875
|
-4,943
|
22,348
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
13,830
|
-16,735
|
-37,289
|
14,334
|
6,621
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
4,432
|
18,542
|
-9,966
|
1,842
|
102,612
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
840
|
-826
|
-1,125
|
-4,633
|
-10,359
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-7,032
|
-9,242
|
-9,674
|
-10,397
|
-10,048
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-11,653
|
-69
|
2
|
-16
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-269
|
-6,323
|
-6,857
|
-2,402
|
-2,754
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
36,584
|
-278
|
-19,335
|
28,139
|
147,675
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-66,377
|
-30,153
|
-42,763
|
-54,421
|
-24,734
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
9,977
|
6,182
|
2,833
|
26,082
|
18,257
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
-45,850
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
645
|
0
|
2
|
81
|
-81
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-55,755
|
-23,971
|
-39,928
|
-28,257
|
-52,409
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
20,830
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
163,935
|
172,375
|
215,745
|
206,946
|
197,178
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-150,780
|
-134,815
|
-150,498
|
-183,768
|
-200,601
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-5,654
|
-5,248
|
-5,360
|
-12,673
|
-8,382
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-25
|
0
|
-11,344
|
-118
|
-399
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
7,477
|
32,312
|
69,374
|
10,387
|
-12,204
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-11,694
|
8,063
|
10,110
|
10,268
|
83,062
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
25,656
|
13,948
|
22,011
|
32,148
|
42,416
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-14
|
0
|
10
|
|
16
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
13,948
|
22,011
|
32,131
|
42,416
|
125,494
|