単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 14,326 15,685 19,725 16,771 15,654
2. Điều chỉnh cho các khoản 19,442 18,651 19,546 19,197 21,174
- Khấu hao TSCĐ 9,108 9,115 9,284 9,283 9,125
- Các khoản dự phòng -56 -53 -52
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 331 -350 106
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -136 -340 -91 0 -484
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 10,195 9,876 10,756 9,914 12,479
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 33,768 34,336 39,271 35,968 36,828
- Tăng, giảm các khoản phải thu 11,875 -4,943 22,348 -57,529 -21,386
- Tăng, giảm hàng tồn kho -37,289 14,334 6,621 7,869 -37,320
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -9,966 1,842 102,612 -98,630 40,400
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,125 -4,633 -10,359 463 -332
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -9,674 -10,397 -10,048 -10,622 -11,633
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -69 2 -16 -13,923 -279
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -6,857 -2,402 -2,754 -7,907 -4,486
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -19,335 28,139 147,675 -144,311 1,791
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -42,763 -54,421 -24,734 -35,205 -102,539
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,833 26,082 18,257 0 22,970
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -45,850
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2 81 -81 324
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -39,928 -28,257 -52,409 -35,205 -79,245
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 20,830 99,404 27,367
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 215,745 206,946 197,178 135,660 239,610
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -150,498 -183,768 -200,601 -168,403 -175,557
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -5,360 -12,673 -8,382 -19,832 -9,220
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -11,344 -118 -399
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 69,374 10,387 -12,204 46,830 82,201
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 10,110 10,268 83,062 -132,686 4,747
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 22,011 32,148 42,416 171,479 38,793
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 10 16 0 -10
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 32,131 42,416 125,494 38,793 43,530