Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,410,778
|
1,784,703
|
2,213,252
|
2,215,317
|
3,371,087
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
1,410,778
|
1,784,703
|
2,213,252
|
2,215,317
|
3,371,087
|
Giá vốn hàng bán
|
1,306,236
|
1,672,917
|
2,093,727
|
2,099,538
|
3,219,209
|
Lợi nhuận gộp
|
104,541
|
111,786
|
119,525
|
115,779
|
151,878
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
114
|
111
|
421
|
934
|
12,001
|
Chi phí tài chính
|
53,501
|
56,592
|
55,113
|
64,918
|
104,746
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
53,501
|
56,568
|
54,759
|
63,257
|
98,194
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25,538
|
27,906
|
38,987
|
27,566
|
30,116
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
25,616
|
27,400
|
25,846
|
24,229
|
29,017
|
Thu nhập khác
|
1,143
|
186
|
20
|
3,866
|
51
|
Chi phí khác
|
272
|
979
|
-600
|
985
|
217
|
Lợi nhuận khác
|
871
|
-793
|
620
|
2,882
|
-166
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
26,487
|
26,607
|
26,466
|
27,111
|
28,851
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,419
|
5,321
|
5,529
|
5,913
|
5,883
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,419
|
5,321
|
5,529
|
5,913
|
5,883
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
21,067
|
21,286
|
20,937
|
21,198
|
22,968
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
21,067
|
21,286
|
20,937
|
21,198
|
22,960
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|