単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,784,703 2,213,252 2,215,317 3,371,087 4,994,100
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 1,784,703 2,213,252 2,215,317 3,371,087 4,994,100
Giá vốn hàng bán 1,672,917 2,093,727 2,099,538 3,219,209 4,757,492
Lợi nhuận gộp 111,786 119,525 115,779 151,878 236,608
Doanh thu hoạt động tài chính 111 421 934 12,001 1,652
Chi phí tài chính 56,592 55,113 64,918 104,746 136,721
Trong đó: Chi phí lãi vay 56,568 54,759 63,257 98,194 133,808
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 897
Chi phí quản lý doanh nghiệp 27,906 38,987 27,566 30,116 50,102
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 27,400 25,846 24,229 29,017 50,540
Thu nhập khác 186 20 3,866 51 1,165
Chi phí khác 979 -600 985 217 1,246
Lợi nhuận khác -793 620 2,882 -166 -81
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 26,607 26,466 27,111 28,851 50,459
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,321 5,529 5,913 5,883 9,525
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 5,321 5,529 5,913 5,883 9,525
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 21,286 20,937 21,198 22,968 40,934
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 8 312
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 21,286 20,937 21,198 22,960 40,622
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)