|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,266,332
|
1,419,840
|
1,183,435
|
1,459,039
|
1,159,481
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,266,332
|
1,419,840
|
1,183,435
|
1,459,039
|
1,159,481
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,190,718
|
1,361,294
|
1,117,915
|
1,403,798
|
1,089,304
|
|
Lợi nhuận gộp
|
75,614
|
58,546
|
65,520
|
55,241
|
70,176
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
-401
|
49
|
477
|
567
|
2,556
|
|
Chi phí tài chính
|
42,099
|
30,223
|
37,203
|
40,475
|
48,331
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
40,171
|
29,823
|
36,619
|
40,059
|
48,370
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
897
|
1,362
|
951
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,597
|
10,670
|
18,467
|
11,980
|
10,130
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
20,517
|
17,702
|
9,429
|
1,991
|
13,320
|
|
Thu nhập khác
|
732
|
50
|
382
|
20
|
502
|
|
Chi phí khác
|
195
|
189
|
63
|
195
|
743
|
|
Lợi nhuận khác
|
537
|
-139
|
319
|
-174
|
-241
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
21,054
|
17,563
|
9,748
|
1,816
|
13,079
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,498
|
3,568
|
835
|
674
|
2,807
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,498
|
3,568
|
835
|
674
|
2,807
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
16,556
|
13,995
|
8,913
|
1,142
|
10,273
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
173
|
100
|
-55
|
-57
|
55
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
16,383
|
13,895
|
8,968
|
1,199
|
10,217
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
0
|