単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,419,840 1,183,435 1,459,039 1,159,481 1,216,889
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,419,840 1,183,435 1,459,039 1,159,481 1,216,889
Giá vốn hàng bán 1,361,294 1,117,915 1,403,798 1,089,304 1,151,812
Lợi nhuận gộp 58,546 65,520 55,241 70,176 65,077
Doanh thu hoạt động tài chính 49 477 567 2,556 2,518
Chi phí tài chính 30,223 37,203 40,475 48,331 51,261
Trong đó: Chi phí lãi vay 29,823 36,619 40,059 48,370 51,249
Chi phí bán hàng 897 1,362 951 1,239
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,670 18,467 11,980 10,130 12,931
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,702 9,429 1,991 13,320 2,163
Thu nhập khác 50 382 20 502 510
Chi phí khác 189 63 195 743 95
Lợi nhuận khác -139 319 -174 -241 415
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,563 9,748 1,816 13,079 2,579
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,568 835 674 2,807 702
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,568 835 674 2,807 702
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,995 8,913 1,142 10,273 1,877
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 100 -55 -57 55 164
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,895 8,968 1,199 10,217 1,713
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0 0