単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 471,274 1,344,644 1,124,493 1,266,332 1,419,840
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 471,274 1,344,644 1,124,493 1,266,332 1,419,840
Giá vốn hàng bán 442,491 1,293,008 1,087,564 1,190,718 1,361,294
Lợi nhuận gộp 28,783 51,636 36,929 75,614 58,546
Doanh thu hoạt động tài chính 4,730 3,792 1,526 -401 49
Chi phí tài chính 24,794 29,201 27,195 42,099 30,223
Trong đó: Chi phí lãi vay 24,794 26,583 27,195 40,171 29,823
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,954 8,022 8,368 12,597 10,670
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 765 18,205 2,892 20,517 17,702
Thu nhập khác 0 0 0 732 50
Chi phí khác 190 14 798 195 189
Lợi nhuận khác -190 -14 -798 537 -139
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 575 18,190 2,094 21,054 17,563
Chi phí thuế TNDN hiện hành 186 3,508 625 4,498 3,568
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 186 3,508 625 4,498 3,568
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 389 14,683 1,469 16,556 13,995
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 8 93 173 100
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 389 14,675 1,376 16,383 13,895
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)