単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,266,332 1,419,840 1,183,435 1,459,039 1,159,481
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 1,266,332 1,419,840 1,183,435 1,459,039 1,159,481
Giá vốn hàng bán 1,190,718 1,361,294 1,117,915 1,403,798 1,089,304
Lợi nhuận gộp 75,614 58,546 65,520 55,241 70,176
Doanh thu hoạt động tài chính -401 49 477 567 2,556
Chi phí tài chính 42,099 30,223 37,203 40,475 48,331
Trong đó: Chi phí lãi vay 40,171 29,823 36,619 40,059 48,370
Chi phí bán hàng 0 897 1,362 951
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,597 10,670 18,467 11,980 10,130
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 20,517 17,702 9,429 1,991 13,320
Thu nhập khác 732 50 382 20 502
Chi phí khác 195 189 63 195 743
Lợi nhuận khác 537 -139 319 -174 -241
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,054 17,563 9,748 1,816 13,079
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,498 3,568 835 674 2,807
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 4,498 3,568 835 674 2,807
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,556 13,995 8,913 1,142 10,273
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 173 100 -55 -57 55
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,383 13,895 8,968 1,199 10,217
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0