単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 17,563 10,099 1,816 13,079 2,579
2. Điều chỉnh cho các khoản 30,909 47,248 43,211 49,118 51,977
- Khấu hao TSCĐ 1,047 1,485 2,392 2,428 2,549
- Các khoản dự phòng 8,663 559 369 529
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 88 149 4 -1,345 1,031
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -49 -477 -216 -494 -3,193
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 29,823 37,428 40,470 48,162 51,062
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 2 -2 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 48,472 57,347 45,028 62,197 54,556
- Tăng, giảm các khoản phải thu -253,801 -53,556 -7,533 -99,758 -29,361
- Tăng, giảm hàng tồn kho 53,937 196,984 -110,317 142,347 -45,099
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 183,550 -267,417 -6,874 -12,073 140,046
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,302 -543 -227 2,239 604
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -46,410 185,685 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -28,539 -35,966 -38,498 -49,472 -50,345
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -255 -740 -8,992 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 145 2,255 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,491 1,491 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -41,835 86,024 -119,161 36,489 70,402
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 29 -75 -39 -1,954 -812
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 420 0 0 988
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -80,000 -47,461 -86,071
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 560 425 107,500 -26,500 12,830
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -185,685 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 909 -1,429 125 -6 3,095
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1,498 -186,344 27,587 -75,922 -69,971
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 9,529 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,076,333 596,723 1,396,385 625,402 1,213,430
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,029,483 -521,405 -1,294,776 -608,658 -1,198,318
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -700 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 46,849 74,618 101,608 26,273 15,112
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 6,513 -25,702 10,034 -13,160 15,543
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 32,608 39,120 20,977 31,011 17,852
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 39,120 21,168 31,011 17,852 33,395