|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
17,563
|
10,099
|
1,816
|
13,079
|
2,579
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
30,909
|
47,248
|
43,211
|
49,118
|
51,977
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,047
|
1,485
|
2,392
|
2,428
|
2,549
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
8,663
|
559
|
369
|
529
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
88
|
149
|
4
|
-1,345
|
1,031
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-49
|
-477
|
-216
|
-494
|
-3,193
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
29,823
|
37,428
|
40,470
|
48,162
|
51,062
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
2
|
-2
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
48,472
|
57,347
|
45,028
|
62,197
|
54,556
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-253,801
|
-53,556
|
-7,533
|
-99,758
|
-29,361
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
53,937
|
196,984
|
-110,317
|
142,347
|
-45,099
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
183,550
|
-267,417
|
-6,874
|
-12,073
|
140,046
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,302
|
-543
|
-227
|
2,239
|
604
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-46,410
|
185,685
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-28,539
|
-35,966
|
-38,498
|
-49,472
|
-50,345
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-255
|
-740
|
-8,992
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
145
|
2,255
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,491
|
1,491
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-41,835
|
86,024
|
-119,161
|
36,489
|
70,402
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
29
|
-75
|
-39
|
-1,954
|
-812
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
420
|
0
|
0
|
988
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
-80,000
|
-47,461
|
-86,071
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
560
|
425
|
107,500
|
-26,500
|
12,830
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-185,685
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
909
|
-1,429
|
125
|
-6
|
3,095
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1,498
|
-186,344
|
27,587
|
-75,922
|
-69,971
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
9,529
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,076,333
|
596,723
|
1,396,385
|
625,402
|
1,213,430
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,029,483
|
-521,405
|
-1,294,776
|
-608,658
|
-1,198,318
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
-700
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
46,849
|
74,618
|
101,608
|
26,273
|
15,112
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
6,513
|
-25,702
|
10,034
|
-13,160
|
15,543
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
32,608
|
39,120
|
20,977
|
31,011
|
17,852
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
39,120
|
21,168
|
31,011
|
17,852
|
33,395
|