単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,094 21,054 17,563 10,099 1,816
2. Điều chỉnh cho các khoản 26,830 43,595 30,909 47,248 43,211
- Khấu hao TSCĐ 1,103 1,084 1,047 1,485 2,392
- Các khoản dự phòng 0 8,663 559
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,929 88 149 4
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,468 411 -49 -477 -216
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 27,195 40,171 29,823 37,428 40,470
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 2
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 28,924 64,649 48,472 57,347 45,028
- Tăng, giảm các khoản phải thu -496,341 202,508 -253,801 -53,556 -7,533
- Tăng, giảm hàng tồn kho 8,063 -16,146 53,937 196,984 -110,317
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 545,361 -547,002 183,550 -267,417 -6,874
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,563 544 2,302 -543 -227
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -46,410 185,685 0
- Tiền lãi vay phải trả -27,167 -39,170 -28,539 -35,966 -38,498
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,504 -4,528 -255 -740
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -1,241,895 1,254,251 145 2,255 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 545,299 -545,299 -1,491 1,491 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -636,697 369,807 -41,835 86,024 -119,161
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -171 29 -75 -39
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 420 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -124,355 -20,800 0 -80,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 12,526 212,499 560 425 107,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -185,685 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 25 3,197 909 -1,429 125
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -111,803 194,725 1,498 -186,344 27,587
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,196,867 915,016 1,076,333 596,723 1,396,385
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -400,395 -1,517,858 -1,029,483 -521,405 -1,294,776
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -700 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 796,472 -602,842 46,849 74,618 101,608
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 47,972 -38,311 6,513 -25,702 10,034
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 22,946 70,918 32,608 39,120 20,977
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 70,918 32,608 39,120 21,168 31,011