TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,439,541
|
2,635,769
|
2,550,226
|
2,716,724
|
3,138,139
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,517
|
48,141
|
46,312
|
24,256
|
22,743
|
1. Tiền
|
7,937
|
48,141
|
42,356
|
24,256
|
22,743
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,580
|
0
|
3,956
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10,700
|
64,685
|
12,660
|
488,749
|
300,190
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
476,089
|
258,230
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,747,713
|
1,814,651
|
1,722,270
|
1,410,008
|
1,993,835
|
1. Phải thu khách hàng
|
860,282
|
1,031,953
|
927,342
|
841,454
|
1,118,440
|
2. Trả trước cho người bán
|
379,113
|
280,192
|
205,434
|
239,149
|
601,653
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
513,591
|
509,050
|
483,321
|
240,465
|
239,714
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,545
|
-6,545
|
-6,545
|
-6,403
|
-6,403
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
668,498
|
706,010
|
767,566
|
792,668
|
809,236
|
1. Hàng tồn kho
|
668,498
|
706,010
|
767,566
|
792,668
|
809,236
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,113
|
2,281
|
1,418
|
1,044
|
12,134
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,459
|
997
|
946
|
1,044
|
6,367
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
654
|
1,284
|
472
|
0
|
5,069
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
699
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
76,366
|
76,184
|
75,098
|
73,761
|
110,232
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
15,776
|
16,256
|
15,238
|
14,282
|
46,400
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
15,628
|
16,135
|
15,144
|
14,171
|
46,320
|
- Nguyên giá
|
43,831
|
45,354
|
45,354
|
45,354
|
78,499
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28,203
|
-29,219
|
-30,210
|
-31,183
|
-32,179
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
148
|
121
|
94
|
111
|
80
|
- Nguyên giá
|
1,052
|
1,052
|
1,052
|
1,098
|
1,098
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-904
|
-931
|
-958
|
-987
|
-1,018
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
625
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
60,590
|
59,928
|
59,860
|
59,479
|
63,206
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
60,590
|
59,928
|
59,860
|
59,479
|
63,206
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,515,907
|
2,711,953
|
2,625,325
|
2,790,486
|
3,248,371
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,729,010
|
1,924,128
|
1,830,531
|
1,994,149
|
2,432,233
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,729,010
|
1,924,128
|
1,830,531
|
1,994,149
|
2,431,825
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,007,622
|
1,240,521
|
1,248,895
|
1,258,080
|
1,257,545
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
539,425
|
528,987
|
522,202
|
588,178
|
845,687
|
4. Người mua trả tiền trước
|
66,910
|
122,253
|
26,209
|
100,673
|
94,983
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,923
|
7,685
|
10,062
|
10,142
|
8,684
|
6. Phải trả người lao động
|
8,292
|
6,196
|
6,864
|
6,869
|
7,821
|
7. Chi phí phải trả
|
13,672
|
11,929
|
10,443
|
24,572
|
2,096
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
82,553
|
3,486
|
3,325
|
3,649
|
213,552
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
408
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
408
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
786,897
|
787,825
|
794,794
|
796,337
|
816,138
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
786,897
|
787,825
|
794,794
|
796,337
|
816,138
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
652,000
|
652,000
|
652,000
|
652,000
|
652,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-194
|
-194
|
-194
|
-194
|
-194
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
841
|
841
|
841
|
841
|
841
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
134,251
|
135,178
|
142,148
|
143,536
|
160,677
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
154
|
2,815
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,515,907
|
2,711,953
|
2,625,325
|
2,790,486
|
3,248,371
|