単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,294,080 3,550,165 3,716,392 3,787,063 3,785,552
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,608 39,120 21,168 31,011 17,852
1. Tiền 32,608 39,120 21,168 31,011 17,852
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 260,615 307,025 164,515 154,162 135,365
1. Đầu tư ngắn hạn 258,230 304,640 118,955 118,955 118,955
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,180,525 2,439,149 2,690,613 2,642,117 2,820,845
1. Phải thu khách hàng 794,028 1,076,652 1,656,287 1,629,012 1,819,313
2. Trả trước cho người bán 1,214,885 1,215,108 882,308 899,702 840,697
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 218 0
4. Các khoản phải thu khác 178,715 155,053 151,827 130,431 128,333
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,663 -7,663 -17,175 -17,028 -16,971
IV. Tổng hàng tồn kho 814,358 760,421 833,464 948,559 806,212
1. Hàng tồn kho 814,358 760,421 833,464 948,559 806,212
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,974 4,448 6,633 11,214 5,278
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,660 2,225 4,134 4,352 2,677
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,314 2,223 2,499 6,688 2,602
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 173 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 107,190 105,322 185,389 172,683 171,179
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 9,362 26 26
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 6,144 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 791 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 2,426 26 26
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 44,383 43,382 91,396 89,070 88,636
1. Tài sản cố định hữu hình 44,351 43,312 91,335 89,019 88,594
- Nguyên giá 78,670 78,670 188,720 188,203 190,197
- Giá trị hao mòn lũy kế -34,319 -35,359 -97,384 -99,185 -101,603
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 32 70 61 51 42
- Nguyên giá 1,098 1,144 2,953 2,953 2,953
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,066 -1,073 -2,892 -2,901 -2,911
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 62,807 61,940 84,632 83,587 82,517
1. Chi phí trả trước dài hạn 62,807 61,940 70,933 70,239 69,521
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 13,698 13,347 12,996
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,401,270 3,655,487 3,901,782 3,959,746 3,956,731
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,512,335 2,752,557 2,989,132 3,046,467 3,023,651
I. Nợ ngắn hạn 2,511,927 2,752,149 2,979,961 3,046,059 3,023,243
1. Vay và nợ ngắn 1,451,175 1,519,633 1,802,844 1,902,456 1,870,846
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 629,988 652,293 577,389 588,525 625,649
4. Người mua trả tiền trước 398,330 555,487 405,680 437,741 418,037
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,942 12,814 26,444 23,619 16,241
6. Phải trả người lao động 3,199 2,838 6,807 6,230 5,130
7. Chi phí phải trả 17,359 2,734 5,001 8,638 7,739
8. Phải trả nội bộ 0 0 791 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,934 6,325 105,566 21,441 21,832
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 4,385 3,995 4,422
II. Nợ dài hạn 408 408 9,171 408 408
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 218 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 408 408 2,808 408 408
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 888,935 902,930 912,650 913,279 933,080
I. Vốn chủ sở hữu 888,935 902,930 912,650 913,279 933,080
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 652,000 652,000 652,000 652,000 652,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -194 -194 -194 -194 -194
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 841 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 841 841 841 841
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 174,711 188,606 197,574 198,517 208,735
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 4 4 4
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 61,577 61,678 62,429 62,115 71,699
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,401,270 3,655,487 3,901,782 3,959,746 3,956,731