|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
57,389
|
369,174
|
360,323
|
426,373
|
351,509
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-141,438
|
-386,085
|
-358,789
|
-332,629
|
-445,900
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
4,299
|
-11,762
|
-14,288
|
-10,934
|
-14,699
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
968
|
-3,463
|
-2,612
|
-1,779
|
-2,448
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
862
|
-47
|
-616
|
-2,130
|
-328
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
42,439
|
9,445
|
15,009
|
12,760
|
9,973
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-10,213
|
-20,434
|
-22,093
|
-17,388
|
-28,889
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-45,693
|
-43,173
|
-23,066
|
74,272
|
-130,782
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,264
|
|
-7
|
-4,313
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,142
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3,500
|
|
-2,000
|
-18,570
|
-3,240
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
1,310
|
1,200
|
2,960
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-1,800
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
51
|
1,499
|
48
|
127
|
938
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5,370
|
1,499
|
-648
|
-21,555
|
659
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
10,715
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
157,986
|
243,946
|
133,635
|
197,541
|
169,325
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-97,913
|
-228,940
|
-134,673
|
-208,424
|
-95,553
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2,814
|
-1,401
|
-3,135
|
-2,000
|
-900
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
67,975
|
13,605
|
-4,173
|
-12,883
|
72,872
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
16,911
|
-28,070
|
-27,887
|
39,834
|
-57,252
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
21,941
|
34,712
|
39,126
|
40,436
|
82,245
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
39,653
|
6,643
|
11,239
|
80,270
|
24,993
|