単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 369,174 360,323 426,373 351,509 534,847
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -386,085 -358,789 -332,629 -445,900 -536,907
3. Tiền chi trả cho người lao động -11,762 -14,288 -10,934 -14,699 -5,797
4. Tiền chi trả lãi vay -3,463 -2,612 -1,779 -2,448 -7,503
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -47 -616 -2,130 -328 -26
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 9,445 15,009 12,760 9,973 19,300
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -20,434 -22,093 -17,388 -28,889 10,465
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -43,173 -23,066 74,272 -130,782 14,378
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7 -4,313
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,000 -18,570 -3,240 -3,930
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,310 1,200 2,960
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,499 48 127 938 6,889
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1,499 -648 -21,555 659 2,959
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 243,946 133,635 197,541 169,325 440,499
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -228,940 -134,673 -208,424 -95,553 -395,679
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1,401 -3,135 -2,000 -900 -726
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 13,605 -4,173 -12,883 72,872 44,094
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -28,070 -27,887 39,834 -57,252 61,431
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 34,712 39,126 40,436 82,245 24,993
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 6,643 11,239 80,270 24,993 86,424