単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 235,154 177,394 294,953 345,248 272,287
Các khoản giảm trừ doanh thu 313 0
Doanh thu thuần 234,841 177,394 294,953 345,248 272,287
Giá vốn hàng bán 219,062 158,178 274,975 326,817 254,337
Lợi nhuận gộp 15,779 19,216 19,978 18,431 17,950
Doanh thu hoạt động tài chính 204 259 22 250 141
Chi phí tài chính 3,661 4,193 3,137 3,169 4,307
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,678 3,463 2,614 1,777 2,448
Chi phí bán hàng 5,915 7,209 5,392 5,927 4,073
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,926 8,879 10,310 9,355 10,301
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 698 869 2,760 2,210 1,309
Thu nhập khác 66 0 0 24 77
Chi phí khác 81 33 552 641 515
Lợi nhuận khác -15 -33 -552 -618 -438
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3,222 1,676 1,599 1,979 1,899
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 683 837 2,209 1,592 871
Chi phí thuế TNDN hiện hành 317 301 1,090 633 218
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 317 301 1,090 633 218
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 366 536 1,118 959 653
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 366 536 1,118 959 653
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)