単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 294,953 345,248 272,287 472,803 277,613
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 294,953 345,248 272,287 472,803 277,613
Giá vốn hàng bán 274,975 326,817 254,337 440,792 254,145
Lợi nhuận gộp 19,978 18,431 17,950 32,011 23,468
Doanh thu hoạt động tài chính 22 250 141 520 104
Chi phí tài chính 3,137 3,169 4,307 8,943 4,096
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,614 1,777 2,448 6,762 3,843
Chi phí bán hàng 5,392 5,927 4,073 7,563 6,946
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,310 9,355 10,301 13,829 12,672
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,760 2,210 1,309 4,219 1,601
Thu nhập khác 0 24 77 233 3,727
Chi phí khác 552 641 515 1,040 3,717
Lợi nhuận khác -552 -618 -438 -806 10
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,599 1,979 1,899 2,022 1,743
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,209 1,592 871 3,412 1,612
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,090 633 218 2,136 568
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,090 633 218 2,136 568
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,118 959 653 1,277 1,044
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,118 959 653 1,277 1,044
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)