|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
177,394
|
294,953
|
345,248
|
272,287
|
472,803
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
177,394
|
294,953
|
345,248
|
272,287
|
472,803
|
|
Giá vốn hàng bán
|
158,178
|
274,975
|
326,817
|
254,337
|
440,792
|
|
Lợi nhuận gộp
|
19,216
|
19,978
|
18,431
|
17,950
|
32,011
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
259
|
22
|
250
|
141
|
520
|
|
Chi phí tài chính
|
4,193
|
3,137
|
3,169
|
4,307
|
8,943
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,463
|
2,614
|
1,777
|
2,448
|
6,762
|
|
Chi phí bán hàng
|
7,209
|
5,392
|
5,927
|
4,073
|
7,563
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,879
|
10,310
|
9,355
|
10,301
|
13,829
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
869
|
2,760
|
2,210
|
1,309
|
4,219
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
24
|
77
|
233
|
|
Chi phí khác
|
33
|
552
|
641
|
515
|
1,040
|
|
Lợi nhuận khác
|
-33
|
-552
|
-618
|
-438
|
-806
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,676
|
1,599
|
1,979
|
1,899
|
2,022
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
837
|
2,209
|
1,592
|
871
|
3,412
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
301
|
1,090
|
633
|
218
|
2,136
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
301
|
1,090
|
633
|
218
|
2,136
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
536
|
1,118
|
959
|
653
|
1,277
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
536
|
1,118
|
959
|
653
|
1,277
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|