単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,097,544 1,039,301 1,089,235 1,146,685 1,401,363
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 40,436 11,239 80,270 24,993 86,424
1. Tiền 40,436 11,239 80,200 24,923 86,424
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 70 70 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,032 11,032 9,650 11,170 15,070
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 760,087 714,876 701,204 835,997 871,950
1. Phải thu khách hàng 593,969 533,975 550,032 549,942 622,366
2. Trả trước cho người bán 152,230 164,723 140,666 274,555 239,030
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 18,779 21,069 15,398 16,550 15,629
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,891 -4,891 -4,891 -5,050 -5,076
IV. Tổng hàng tồn kho 277,578 291,016 286,352 263,600 405,831
1. Hàng tồn kho 277,578 291,016 287,691 264,939 407,003
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -1,340 -1,340 -1,172
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,411 11,137 11,759 10,925 22,088
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 745 732 667 826 1,772
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,653 10,346 11,050 9,738 20,286
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 12 59 43 362 30
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 97,872 100,941 114,053 120,595 126,465
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,829 1,824 1,864 1,864 1,864
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,829 1,824 1,864 1,864 1,864
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 38,892 38,325 36,495 43,121 50,231
1. Tài sản cố định hữu hình 38,733 38,192 36,389 43,040 50,176
- Nguyên giá 199,499 200,957 200,845 207,538 208,217
- Giá trị hao mòn lũy kế -160,766 -162,765 -164,457 -164,498 -158,041
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 159 133 107 81 55
- Nguyên giá 1,489 1,489 1,489 1,489 1,489
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,330 -1,357 -1,383 -1,409 -1,435
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 49,483 51,864 63,752 67,268 67,662
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 44,583 46,964 42,743 46,259 46,526
3. Đầu tư dài hạn khác 22 22 22 22 22
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -22 -22 -22 -22 -22
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,439 6,231 5,820 5,118 6,707
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,439 6,231 5,820 5,118 6,707
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,195,416 1,140,242 1,203,287 1,267,280 1,527,828
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 994,608 938,316 1,000,402 1,063,741 1,323,013
I. Nợ ngắn hạn 993,674 937,225 999,467 1,062,650 1,322,078
1. Vay và nợ ngắn 406,450 405,413 392,030 465,409 589,372
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 301,726 268,218 297,331 266,673 417,955
4. Người mua trả tiền trước 119,435 103,054 153,045 176,782 206,639
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,144 3,591 1,942 1,698 3,963
6. Phải trả người lao động 7,448 2,471 2,742 3,016 6,050
7. Chi phí phải trả 77,395 79,295 81,456 84,404 8,594
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 77,957 74,984 70,829 64,644 89,482
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 934 1,091 934 1,091 934
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 934 1,091 934 1,091 934
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 200,808 201,926 202,886 203,538 204,815
I. Vốn chủ sở hữu 200,761 201,879 202,839 203,491 204,768
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 130,000 130,000 130,000 130,000 130,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,691 18,691 18,691 18,691 18,691
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 51,770 52,888 53,848 54,500 55,777
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 300 300 300 300 300
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 47 47 47 47 47
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 118 198 93 25 24
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 47
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 47 47 47 47 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,195,416 1,140,242 1,203,287 1,267,280 1,527,828