単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,039,301 1,089,235 1,146,685 1,401,363 1,519,327
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,239 80,270 24,993 86,424 20,755
1. Tiền 11,239 80,200 24,923 86,424 20,755
2. Các khoản tương đương tiền 0 70 70 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,032 9,650 11,170 15,070 41,053
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 714,876 701,204 835,997 871,950 1,014,318
1. Phải thu khách hàng 533,975 550,032 549,942 622,366 641,852
2. Trả trước cho người bán 164,723 140,666 274,555 239,030 359,912
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 21,069 15,398 16,550 15,629 17,498
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,891 -4,891 -5,050 -5,076 -4,944
IV. Tổng hàng tồn kho 291,016 286,352 263,600 405,831 419,546
1. Hàng tồn kho 291,016 287,691 264,939 407,003 420,718
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -1,340 -1,340 -1,172 -1,172
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,137 11,759 10,925 22,088 23,655
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 732 667 826 1,772 1,850
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,346 11,050 9,738 20,286 21,594
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 59 43 362 30 212
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 100,941 114,053 120,595 126,465 113,572
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,824 1,864 1,864 1,864 1,864
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,824 1,864 1,864 1,864 1,864
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 38,325 36,495 43,121 50,231 50,121
1. Tài sản cố định hữu hình 38,192 36,389 43,040 50,176 50,080
- Nguyên giá 200,957 200,845 207,538 208,217 211,230
- Giá trị hao mòn lũy kế -162,765 -164,457 -164,498 -158,041 -161,150
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 133 107 81 55 41
- Nguyên giá 1,489 1,489 1,489 1,489 1,390
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,357 -1,383 -1,409 -1,435 -1,349
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 51,864 63,752 67,268 67,662 55,032
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 46,964 42,743 46,259 46,526 49,895
3. Đầu tư dài hạn khác 22 22 22 22 22
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -22 -22 -22 -22 -22
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,231 5,820 5,118 6,707 6,432
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,231 5,820 5,118 6,707 6,432
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,140,242 1,203,287 1,267,280 1,527,828 1,632,899
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 938,316 1,000,402 1,063,741 1,323,013 1,426,298
I. Nợ ngắn hạn 937,225 999,467 1,062,650 1,322,078 1,422,729
1. Vay và nợ ngắn 405,413 392,030 465,409 589,372 607,461
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 268,218 297,331 266,673 417,955 405,113
4. Người mua trả tiền trước 103,054 153,045 176,782 206,639 312,641
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,591 1,942 1,698 3,963 1,195
6. Phải trả người lao động 2,471 2,742 3,016 6,050 2,403
7. Chi phí phải trả 79,295 81,456 84,404 8,594 12,125
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 74,984 70,829 64,644 89,482 81,767
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,091 934 1,091 934 3,569
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,091 934 1,091 934 1,091
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 2,478
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 201,926 202,886 203,538 204,815 206,602
I. Vốn chủ sở hữu 201,879 202,839 203,491 204,768 206,602
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 130,000 130,000 130,000 130,000 130,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 347
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,691 18,691 18,691 18,691 18,691
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 52,888 53,848 54,500 55,777 57,564
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 300 300 300 300 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 47 47 47 47 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 198 93 25 24 23
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 47 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 47 47 47 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,140,242 1,203,287 1,267,280 1,527,828 1,632,899