単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 223,843 281,818 196,110 309,827 154,594
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 3 0 329
Doanh thu thuần 223,843 281,818 196,107 309,827 154,265
Giá vốn hàng bán 110,149 202,869 146,844 277,119 126,487
Lợi nhuận gộp 113,694 78,949 49,263 32,708 27,778
Doanh thu hoạt động tài chính 3,482 2,511 3,987 1,546 2,786
Chi phí tài chính 20,688 21,140 20,641 24,076 18,700
Trong đó: Chi phí lãi vay 18,124 16,566 19,420 23,852 18,551
Chi phí bán hàng 1,274 564 2,036 -1,044 429
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,754 14,914 14,859 16,291 48,458
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 82,461 44,843 15,715 -6,858 -43,518
Thu nhập khác 28 12,119 327 13,176 163
Chi phí khác 881 475 1,740 256 11,184
Lợi nhuận khác -852 11,644 -1,413 12,920 -11,021
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 -1,788 -6,494
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 81,608 56,487 14,302 6,063 -54,539
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 1,316 718 2,950 622
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 1,316 718 2,950 622
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 81,608 55,171 13,584 3,113 -55,161
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -632 1,239 -575 -1,517 -1,440
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 82,240 53,931 14,159 4,630 -53,722
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)