|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
223,843
|
281,818
|
196,110
|
309,827
|
154,594
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
3
|
0
|
329
|
|
Doanh thu thuần
|
223,843
|
281,818
|
196,107
|
309,827
|
154,265
|
|
Giá vốn hàng bán
|
110,149
|
202,869
|
146,844
|
277,119
|
126,487
|
|
Lợi nhuận gộp
|
113,694
|
78,949
|
49,263
|
32,708
|
27,778
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,482
|
2,511
|
3,987
|
1,546
|
2,786
|
|
Chi phí tài chính
|
20,688
|
21,140
|
20,641
|
24,076
|
18,700
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
18,124
|
16,566
|
19,420
|
23,852
|
18,551
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,274
|
564
|
2,036
|
-1,044
|
429
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,754
|
14,914
|
14,859
|
16,291
|
48,458
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
82,461
|
44,843
|
15,715
|
-6,858
|
-43,518
|
|
Thu nhập khác
|
28
|
12,119
|
327
|
13,176
|
163
|
|
Chi phí khác
|
881
|
475
|
1,740
|
256
|
11,184
|
|
Lợi nhuận khác
|
-852
|
11,644
|
-1,413
|
12,920
|
-11,021
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
-1,788
|
-6,494
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
81,608
|
56,487
|
14,302
|
6,063
|
-54,539
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
1,316
|
718
|
2,950
|
622
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
1,316
|
718
|
2,950
|
622
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
81,608
|
55,171
|
13,584
|
3,113
|
-55,161
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-632
|
1,239
|
-575
|
-1,517
|
-1,440
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
82,240
|
53,931
|
14,159
|
4,630
|
-53,722
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|