単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 38,299 12,691 39,851 7,242 37,369
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 329 8 11
Doanh thu thuần 38,299 12,691 39,522 7,234 37,358
Giá vốn hàng bán 35,529 7,954 32,277 9,248 35,264
Lợi nhuận gộp 2,769 4,737 7,245 -2,014 2,095
Doanh thu hoạt động tài chính 540 616 746 628 576
Chi phí tài chính 3,799 4,625 4,786 1,903 21,804
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,030 4,286 5,020 1,854 10,010
Chi phí bán hàng 140 73 74 80 109
Chi phí quản lý doanh nghiệp 34,715 4,559 5,107 4,833 6,133
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -37,554 -6,512 -3,234 -8,202 -27,333
Thu nhập khác -6 0 0 0
Chi phí khác 70 4,007 122 45 63
Lợi nhuận khác -76 -4,007 -122 -45 -63
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2,208 -2,608 -1,257 -1,957
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -37,629 -10,519 -3,356 -8,247 -27,396
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 342 -62
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 342 -62 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -37,629 -10,861 -3,294 -8,247 -27,396
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,772 -403 248 -297
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -39,401 -10,458 -3,541 -7,950 -27,396
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0