|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
38,299
|
12,691
|
39,851
|
7,242
|
37,369
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
329
|
8
|
11
|
|
Doanh thu thuần
|
38,299
|
12,691
|
39,522
|
7,234
|
37,358
|
|
Giá vốn hàng bán
|
35,529
|
7,954
|
32,277
|
9,248
|
35,264
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,769
|
4,737
|
7,245
|
-2,014
|
2,095
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
540
|
616
|
746
|
628
|
576
|
|
Chi phí tài chính
|
3,799
|
4,625
|
4,786
|
1,903
|
21,804
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,030
|
4,286
|
5,020
|
1,854
|
10,010
|
|
Chi phí bán hàng
|
140
|
73
|
74
|
80
|
109
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34,715
|
4,559
|
5,107
|
4,833
|
6,133
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-37,554
|
-6,512
|
-3,234
|
-8,202
|
-27,333
|
|
Thu nhập khác
|
-6
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
70
|
4,007
|
122
|
45
|
63
|
|
Lợi nhuận khác
|
-76
|
-4,007
|
-122
|
-45
|
-63
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-2,208
|
-2,608
|
-1,257
|
|
-1,957
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-37,629
|
-10,519
|
-3,356
|
-8,247
|
-27,396
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
342
|
-62
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
342
|
-62
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-37,629
|
-10,861
|
-3,294
|
-8,247
|
-27,396
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,772
|
-403
|
248
|
-297
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-39,401
|
-10,458
|
-3,541
|
-7,950
|
-27,396
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|