単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -36,962 -10,204 -3,356 -8,247 -29,708
2. Điều chỉnh cho các khoản 41,752 11,273 12,165 9,809 18,883
- Khấu hao TSCĐ 8,326 8,063 7,946 8,583 9,445
- Các khoản dự phòng 28,984 -1,412 -55 3
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -588 348 -746 -628 -576
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 5,030 4,274 5,020 1,854 10,010
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 4,790 1,069 8,809 1,562 -10,825
- Tăng, giảm các khoản phải thu 52,447 70,766 -129,218 -33,249 -43,804
- Tăng, giảm hàng tồn kho -26,267 -4,649 12,443 -3,251 -17,252
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 22,795 2,241 -553 149,777 -76,954
- Tăng giảm chi phí trả trước 230 -1,513 412 38 437
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -8,067 0 97 -7,107
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 586 -1 -26 -560 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 46,515 67,913 -108,133 114,414 -155,506
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 606 -10,673 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 352 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -20,651 0 -16,141 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 6,758 0 33,234 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -65,473 -74,927 75,140 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 40,900 9,866 14,000 9,000 20,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 951 1,119 130 598 606
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -36,909 -74,263 106,362 9,598 20,606
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 -47 4,000 133,500
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,499 3,500 -3,500 -126,500 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,499 3,500 -3,547 -122,500 133,500
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 8,107 -2,850 -5,318 1,512 -1,400
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,046 13,153 10,303 4,985 6,496
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13,153 10,303 4,985 6,496 5,096