|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
973,005
|
928,668
|
662,138
|
577,156
|
657,929
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16,194
|
5,046
|
13,153
|
10,303
|
4,985
|
|
1. Tiền
|
16,194
|
5,046
|
13,153
|
10,303
|
4,985
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
98
|
98
|
98
|
98
|
98
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
904,023
|
665,519
|
576,980
|
498,043
|
597,018
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
296,972
|
161,123
|
141,400
|
117,763
|
132,460
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
541,237
|
437,932
|
83,981
|
61,717
|
53,596
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
67,616
|
66,757
|
330,833
|
294,506
|
386,850
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,801
|
-294
|
-50,042
|
-48,675
|
-48,620
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
49,099
|
49,529
|
67,721
|
64,310
|
51,867
|
|
1. Hàng tồn kho
|
49,099
|
49,529
|
67,721
|
64,310
|
51,867
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,590
|
208,476
|
4,186
|
4,401
|
3,961
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
194
|
773
|
112
|
305
|
137
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,390
|
3,269
|
4,070
|
4,084
|
3,817
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
6
|
207
|
4
|
13
|
6
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
204,227
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,002,007
|
1,045,905
|
1,254,485
|
1,330,136
|
1,247,831
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
61,902
|
62,836
|
211,142
|
211,142
|
210,957
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
61,902
|
62,836
|
211,142
|
211,142
|
210,957
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
279,975
|
285,462
|
276,509
|
276,086
|
269,329
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
166,639
|
165,738
|
160,048
|
159,104
|
163,457
|
|
- Nguyên giá
|
219,519
|
223,886
|
223,883
|
228,528
|
238,750
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-52,880
|
-58,148
|
-63,835
|
-69,424
|
-75,293
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
113,335
|
119,724
|
116,461
|
116,982
|
105,872
|
|
- Nguyên giá
|
140,451
|
149,322
|
148,700
|
152,214
|
143,200
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27,116
|
-29,599
|
-32,240
|
-35,232
|
-37,328
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
620,153
|
670,458
|
734,938
|
809,109
|
733,312
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
620,153
|
670,458
|
720,325
|
794,308
|
733,312
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
14,658
|
14,801
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-45
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,787
|
2,591
|
3,174
|
4,199
|
3,974
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,509
|
2,323
|
2,762
|
4,094
|
3,850
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
278
|
268
|
411
|
105
|
124
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,975,012
|
1,974,572
|
1,916,622
|
1,907,292
|
1,905,760
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
281,577
|
284,243
|
285,857
|
284,718
|
286,379
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
155,077
|
157,743
|
285,520
|
154,581
|
156,907
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
24,625
|
24,625
|
149,673
|
23,126
|
23,126
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
15,245
|
21,118
|
25,280
|
20,089
|
20,725
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
50
|
821
|
0
|
2,984
|
324
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,288
|
3,148
|
2,569
|
2,503
|
2,654
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,670
|
1,702
|
2,485
|
2,498
|
1,718
|
|
7. Chi phí phải trả
|
31,080
|
25,725
|
28,692
|
26,384
|
31,200
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
78,119
|
80,604
|
76,821
|
76,997
|
77,160
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
126,500
|
126,500
|
338
|
130,138
|
129,473
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
126,500
|
126,500
|
0
|
126,500
|
126,500
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,693,435
|
1,690,330
|
1,630,765
|
1,622,573
|
1,619,381
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,693,435
|
1,690,330
|
1,630,765
|
1,622,573
|
1,619,381
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,311,057
|
1,311,057
|
1,311,057
|
1,311,057
|
1,311,057
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-395
|
-395
|
-395
|
-395
|
-395
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
311,961
|
308,890
|
252,107
|
242,321
|
238,780
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
70,813
|
70,778
|
67,997
|
69,591
|
69,940
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,975,012
|
1,974,572
|
1,916,622
|
1,907,292
|
1,905,760
|