|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,005,956
|
1,483,966
|
1,582,098
|
973,005
|
657,929
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
29,030
|
73,050
|
38,839
|
16,194
|
4,985
|
|
1. Tiền
|
29,030
|
42,050
|
38,839
|
16,194
|
4,985
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
31,000
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
45,014
|
98
|
98
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
657,298
|
1,162,504
|
1,180,582
|
904,023
|
597,018
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
105,822
|
235,288
|
163,491
|
296,972
|
132,460
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
527,366
|
917,015
|
1,013,441
|
541,237
|
53,596
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
24,111
|
6,365
|
5,305
|
67,616
|
386,850
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-1,063
|
-1,656
|
-1,801
|
-48,620
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
308,283
|
238,513
|
312,592
|
49,099
|
51,867
|
|
1. Hàng tồn kho
|
308,283
|
238,513
|
312,592
|
49,099
|
51,867
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,345
|
9,898
|
5,071
|
3,590
|
3,961
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
183
|
375
|
198
|
194
|
137
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11,158
|
9,519
|
4,870
|
3,390
|
3,817
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4
|
4
|
3
|
6
|
6
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
524,082
|
517,947
|
390,820
|
1,002,007
|
1,247,831
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
103,376
|
103,429
|
103,414
|
61,902
|
210,957
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
103,376
|
103,429
|
103,414
|
61,902
|
210,957
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
156,255
|
172,964
|
174,667
|
279,975
|
269,329
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
121,950
|
135,198
|
133,302
|
166,639
|
163,457
|
|
- Nguyên giá
|
152,155
|
169,561
|
180,266
|
219,519
|
238,750
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30,205
|
-34,363
|
-46,964
|
-52,880
|
-75,293
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
34,305
|
37,766
|
41,365
|
113,335
|
105,872
|
|
- Nguyên giá
|
50,914
|
59,234
|
59,598
|
140,451
|
143,200
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,609
|
-21,468
|
-18,233
|
-27,116
|
-37,328
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
620,153
|
733,312
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
620,153
|
733,312
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,717
|
2,201
|
2,762
|
2,787
|
3,974
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,717
|
2,201
|
2,762
|
2,509
|
3,850
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
449
|
318
|
278
|
124
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,530,039
|
2,001,913
|
1,972,918
|
1,975,012
|
1,905,760
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
315,807
|
325,133
|
282,835
|
281,577
|
286,379
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
157,192
|
188,887
|
154,994
|
155,077
|
156,907
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
31,712
|
36,358
|
40,279
|
24,625
|
23,126
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
38,304
|
58,776
|
14,533
|
15,245
|
20,725
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
90
|
21
|
0
|
50
|
324
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
238
|
2,197
|
501
|
4,288
|
2,654
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,758
|
1,229
|
1,167
|
1,670
|
1,718
|
|
7. Chi phí phải trả
|
8,323
|
12,553
|
18,956
|
31,080
|
31,200
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
76,766
|
77,355
|
77,915
|
78,119
|
77,160
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
31
|
1,644
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
158,615
|
136,246
|
127,842
|
126,500
|
129,473
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
7,844
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
150,772
|
134,161
|
126,484
|
126,500
|
126,500
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
2,085
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,214,232
|
1,676,780
|
1,690,083
|
1,693,435
|
1,619,381
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,214,232
|
1,676,780
|
1,690,083
|
1,693,435
|
1,619,381
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
911,089
|
1,311,057
|
1,311,057
|
1,311,057
|
1,311,057
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-175
|
-395
|
-395
|
-395
|
-395
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
238,764
|
293,404
|
307,207
|
311,961
|
238,780
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
64,554
|
72,715
|
72,214
|
70,813
|
69,940
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,530,039
|
2,001,913
|
1,972,918
|
1,975,012
|
1,905,760
|