単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,452,567 7,087,952 6,453,311 6,561,666 6,585,483
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,725 0 2,551 0 1,724
Doanh thu thuần 5,450,842 7,087,952 6,450,761 6,561,666 6,583,759
Giá vốn hàng bán 4,919,177 6,088,180 5,873,221 5,973,189 5,666,883
Lợi nhuận gộp 531,665 999,772 577,540 588,477 916,876
Doanh thu hoạt động tài chính 26,568 59,315 65,344 133,521 53,729
Chi phí tài chính 77,405 102,713 94,764 133,210 151,892
Trong đó: Chi phí lãi vay 69,296 85,464 80,786 118,380 138,458
Chi phí bán hàng 279,499 494,592 322,378 374,795 586,591
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,052 59,904 38,018 51,089 65,234
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 183,736 405,211 184,245 162,485 167,879
Thu nhập khác 963 3,034 1,155 1,219 920
Chi phí khác 917 2,395 1,756 1,946 1,015
Lợi nhuận khác 46 639 -601 -727 -96
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 458 3,332 -3,479 -419 991
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 183,781 405,849 183,644 161,758 167,783
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 15 1,599 4,889 5,046
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 15 1,599 4,889 5,046
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 183,781 405,834 182,045 156,869 162,737
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 17,091 39,370 10,997 3,133 3,153
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 166,690 366,465 171,048 153,736 159,585
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)