単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,441,944 2,098,043 1,903,474 1,959,922 1,844,885
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 36,210 106,210 128,974 78,415 148,107
1. Tiền 36,210 106,210 128,964 78,405 148,097
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 10 10 10
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 10,000 52,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 381,810 713,454 575,409 406,084 672,236
1. Phải thu khách hàng 342,758 644,091 447,903 339,361 627,060
2. Trả trước cho người bán 9,988 28,357 61,900 13,963 17,999
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 27,645 41,111 62,696 62,665 58,531
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,936 -11,836 -11,847 -21,369 -39,770
IV. Tổng hàng tồn kho 898,995 936,902 1,013,691 1,357,165 798,410
1. Hàng tồn kho 898,995 936,902 1,013,691 1,357,165 798,410
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 124,929 341,477 185,400 108,258 174,132
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 22,172 18,769 24,278 35,991 27,734
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 102,623 322,534 160,696 72,248 145,895
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 134 174 425 19 503
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,068,365 1,041,144 1,264,656 1,450,740 1,466,948
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,052 1,452 1,451 1,280 1,351
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,952 1,452 1,451 1,280 1,351
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 992,246 971,317 1,109,233 1,386,933 1,367,379
1. Tài sản cố định hữu hình 968,113 943,792 1,084,507 1,369,816 1,352,117
- Nguyên giá 2,085,196 2,175,569 2,431,743 2,851,675 2,994,588
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,117,082 -1,231,778 -1,347,235 -1,481,860 -1,642,471
2. Tài sản cố định thuê tài chính 9,753 8,105 6,456 0 0
- Nguyên giá 13,187 13,187 13,187 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,434 -5,083 -6,731 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14,379 19,420 18,269 17,117 15,262
- Nguyên giá 24,136 29,766 29,766 29,766 29,063
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,757 -10,346 -11,498 -12,649 -13,801
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 17,398 20,731 17,251 16,804 17,795
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 16,891 20,224 16,745 16,297 17,288
3. Đầu tư dài hạn khác 507 507 507 507 507
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 20,520 19,734 24,710 34,096 34,503
1. Chi phí trả trước dài hạn 20,520 19,734 24,710 34,096 34,503
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 11,781 7,497 3,213 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,510,309 3,139,187 3,168,130 3,410,662 3,311,833
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,695,181 2,048,496 2,059,936 2,262,383 2,051,862
I. Nợ ngắn hạn 1,557,990 1,947,073 1,936,077 2,140,259 1,856,508
1. Vay và nợ ngắn 1,406,870 1,644,538 1,565,888 1,874,220 1,500,932
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 42,133 136,366 180,859 95,601 196,434
4. Người mua trả tiền trước 4,504 3,923 27,084 29,589 31,711
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 34,359 78,413 76,847 61,587 36,133
6. Phải trả người lao động 33,317 48,275 36,103 28,922 48,248
7. Chi phí phải trả 25,214 25,012 23,739 32,102 33,930
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,369 2,709 7,000 1,574 2,798
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 137,191 101,423 123,859 122,124 195,354
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,571 2,571 2,571 2,571 2,564
4. Vay và nợ dài hạn 134,620 98,852 121,288 119,553 192,791
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 815,128 1,090,690 1,108,194 1,148,279 1,259,971
I. Vốn chủ sở hữu 815,128 1,090,690 1,108,194 1,148,279 1,259,971
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,078 225,540 259,367 297,706 327,473
2. Thặng dư vốn cổ phần 93,084 107,610 107,610 137,975 137,975
3. Vốn khác của chủ sở hữu 400 400 400 400 400
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -21,605 -65,399 -73,787 -78,984 -16,777
7. Quỹ đầu tư phát triển 224,833 242,309 280,831 304,237 320,942
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 5,251 11,565 22,785
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 238,296 475,108 444,036 400,983 393,740
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,125 7,731 18,557 16,665 6,322
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 80,042 105,123 84,485 74,397 73,434
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,510,309 3,139,187 3,168,130 3,410,662 3,311,833