TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,134,044
|
1,441,944
|
2,098,043
|
1,903,474
|
1,959,922
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
56,119
|
36,210
|
106,210
|
128,974
|
78,415
|
1. Tiền
|
56,119
|
36,210
|
106,210
|
128,964
|
78,405
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
10
|
10
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
452,698
|
381,810
|
713,454
|
575,409
|
406,084
|
1. Phải thu khách hàng
|
427,106
|
342,758
|
644,091
|
447,903
|
339,361
|
2. Trả trước cho người bán
|
5,610
|
9,988
|
28,357
|
61,900
|
13,963
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
23,751
|
27,645
|
41,111
|
62,696
|
62,665
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,819
|
-5,936
|
-11,836
|
-11,847
|
-21,369
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
488,650
|
898,995
|
936,902
|
1,013,691
|
1,357,165
|
1. Hàng tồn kho
|
488,650
|
898,995
|
936,902
|
1,013,691
|
1,357,165
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
136,578
|
124,929
|
341,477
|
185,400
|
108,258
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
14,775
|
22,172
|
18,769
|
24,278
|
35,991
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
121,780
|
102,623
|
322,534
|
160,696
|
72,248
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
23
|
134
|
174
|
425
|
19
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,032,714
|
1,068,365
|
1,041,144
|
1,264,656
|
1,450,740
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,052
|
4,052
|
1,452
|
1,451
|
1,280
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3,952
|
3,952
|
1,452
|
1,451
|
1,280
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
934,209
|
992,246
|
971,317
|
1,109,233
|
1,386,933
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
909,914
|
968,113
|
943,792
|
1,084,507
|
1,369,816
|
- Nguyên giá
|
1,925,705
|
2,085,196
|
2,175,569
|
2,431,743
|
2,851,675
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,015,791
|
-1,117,082
|
-1,231,778
|
-1,347,235
|
-1,481,860
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
11,402
|
9,753
|
8,105
|
6,456
|
0
|
- Nguyên giá
|
13,187
|
13,187
|
13,187
|
13,187
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,786
|
-3,434
|
-5,083
|
-6,731
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
12,894
|
14,379
|
19,420
|
18,269
|
17,117
|
- Nguyên giá
|
22,086
|
24,136
|
29,766
|
29,766
|
29,766
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,193
|
-9,757
|
-10,346
|
-11,498
|
-12,649
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
16,940
|
17,398
|
20,731
|
17,251
|
16,804
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
16,433
|
16,891
|
20,224
|
16,745
|
16,297
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
507
|
507
|
507
|
507
|
507
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14,479
|
20,520
|
19,734
|
24,710
|
34,096
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14,479
|
20,520
|
19,734
|
24,710
|
34,096
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
14,945
|
11,781
|
7,497
|
3,213
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,166,758
|
2,510,309
|
3,139,187
|
3,168,130
|
3,410,662
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,376,846
|
1,695,181
|
2,048,496
|
2,059,936
|
2,262,383
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,286,540
|
1,557,990
|
1,947,073
|
1,936,077
|
2,140,259
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,113,936
|
1,406,870
|
1,644,538
|
1,565,888
|
1,874,220
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
54,955
|
42,133
|
136,366
|
180,859
|
95,601
|
4. Người mua trả tiền trước
|
12,583
|
4,504
|
3,923
|
27,084
|
29,589
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
49,036
|
34,359
|
78,413
|
76,847
|
61,587
|
6. Phải trả người lao động
|
32,615
|
33,317
|
48,275
|
36,103
|
28,922
|
7. Chi phí phải trả
|
19,981
|
25,214
|
25,012
|
23,739
|
32,102
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,575
|
3,369
|
2,709
|
7,000
|
1,574
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
90,305
|
137,191
|
101,423
|
123,859
|
122,124
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
2,571
|
2,571
|
2,571
|
2,571
|
2,571
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
87,734
|
134,620
|
98,852
|
121,288
|
119,553
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
789,913
|
815,128
|
1,090,690
|
1,108,194
|
1,148,279
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
789,913
|
815,128
|
1,090,690
|
1,108,194
|
1,148,279
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
181,891
|
200,078
|
225,540
|
259,367
|
297,706
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
93,084
|
93,084
|
107,610
|
107,610
|
137,975
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
400
|
400
|
400
|
400
|
400
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-5,130
|
-21,605
|
-65,399
|
-73,787
|
-78,984
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
207,875
|
224,833
|
242,309
|
280,831
|
304,237
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
5,251
|
11,565
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
220,960
|
238,296
|
475,108
|
444,036
|
400,983
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,783
|
8,125
|
7,731
|
18,557
|
16,665
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
90,832
|
80,042
|
105,123
|
84,485
|
74,397
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,166,758
|
2,510,309
|
3,139,187
|
3,168,130
|
3,410,662
|