単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,966,215 2,760,659 2,239,228 1,558,171 1,844,885
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 78,761 80,147 64,680 57,263 148,107
1. Tiền 78,751 80,137 64,670 57,253 148,097
2. Các khoản tương đương tiền 10 10 10 10 10
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,000 40,000 40,000 52,000 52,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 406,568 450,263 450,805 464,409 672,236
1. Phải thu khách hàng 339,513 383,208 395,707 396,700 627,060
2. Trả trước cho người bán 13,827 19,245 17,287 23,367 17,999
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 62,956 58,207 53,301 56,818 58,531
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -21,219 -21,369 -20,869 -20,869 -39,770
IV. Tổng hàng tồn kho 1,360,209 2,040,945 1,504,515 814,419 798,410
1. Hàng tồn kho 1,360,209 2,040,945 1,504,515 814,419 798,410
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 110,679 149,304 179,227 170,080 174,132
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 38,068 17,186 25,221 39,389 27,734
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 72,592 131,863 153,957 130,668 145,895
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 19 256 49 23 503
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,454,687 1,451,387 1,441,770 1,451,781 1,466,948
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,208 1,317 1,343 1,352 1,351
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,208 1,317 1,343 1,352 1,351
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,391,186 1,375,093 1,357,732 1,367,699 1,367,379
1. Tài sản cố định hữu hình 1,374,069 1,358,212 1,341,879 1,352,127 1,352,117
- Nguyên giá 2,857,654 2,889,288 2,909,051 2,943,280 2,994,588
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,483,585 -1,531,076 -1,567,172 -1,591,153 -1,642,471
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 17,117 16,881 15,853 15,572 15,262
- Nguyên giá 29,766 29,766 29,063 29,063 29,063
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,649 -12,886 -13,210 -13,491 -13,801
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 16,832 15,854 16,472 16,522 17,795
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 16,326 15,348 15,965 16,015 17,288
3. Đầu tư dài hạn khác 507 507 507 507 507
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 33,550 34,572 35,619 32,939 34,503
1. Chi phí trả trước dài hạn 33,550 34,572 35,619 32,939 34,503
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,420,903 4,212,046 3,680,998 3,009,952 3,311,833
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,264,570 3,002,649 2,443,650 1,783,173 2,051,862
I. Nợ ngắn hạn 2,140,809 2,860,616 2,270,588 1,564,678 1,856,508
1. Vay và nợ ngắn 1,875,192 2,545,462 2,009,804 1,245,154 1,500,932
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 95,568 153,046 103,628 162,251 196,434
4. Người mua trả tiền trước 29,592 22,001 27,975 8,756 31,711
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 60,892 13,211 68,762 87,524 36,133
6. Phải trả người lao động 29,138 50,681 31,367 18,549 48,248
7. Chi phí phải trả 32,622 67,386 17,166 32,693 33,930
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,324 3,198 3,662 2,401 2,798
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 123,761 142,033 173,062 218,495 195,354
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,571 2,571 2,564 2,564 2,564
4. Vay và nợ dài hạn 121,190 139,462 170,498 215,931 192,791
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,156,332 1,209,397 1,237,348 1,226,779 1,259,971
I. Vốn chủ sở hữu 1,156,332 1,209,397 1,237,348 1,226,779 1,259,971
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 297,706 297,706 297,706 327,473 327,473
2. Thặng dư vốn cổ phần 137,975 137,975 137,975 137,975 137,975
3. Vốn khác của chủ sở hữu 400 400 400 400 400
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -71,766 -43,462 -18,892 -16,604 -16,777
7. Quỹ đầu tư phát triển 304,236 305,027 314,431 314,431 320,942
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 11,565 11,565 11,565 11,565 22,785
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 401,817 429,868 423,309 380,235 393,740
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16,481 5,631 8,225 7,351 6,322
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 74,399 70,318 70,855 71,303 73,434
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,420,903 4,212,046 3,680,998 3,009,952 3,311,833