|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,239,228
|
1,558,171
|
1,844,885
|
2,440,301
|
1,302,351
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
64,680
|
57,263
|
148,107
|
143,535
|
99,288
|
|
1. Tiền
|
64,670
|
57,253
|
148,097
|
143,525
|
99,278
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
40,000
|
52,000
|
52,000
|
60,869
|
56,117
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
450,805
|
464,409
|
672,236
|
829,322
|
468,046
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
395,707
|
396,700
|
627,060
|
774,902
|
423,560
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
17,287
|
23,367
|
17,999
|
20,975
|
19,423
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
53,301
|
56,818
|
58,531
|
73,500
|
65,232
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-20,869
|
-20,869
|
-39,770
|
-40,055
|
-40,168
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,504,515
|
814,419
|
798,410
|
1,192,002
|
516,363
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,504,515
|
814,419
|
798,410
|
1,192,002
|
516,363
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
179,227
|
170,080
|
174,132
|
214,572
|
162,537
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
25,221
|
39,389
|
27,734
|
10,303
|
28,283
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
153,957
|
130,668
|
145,895
|
203,731
|
134,231
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
49
|
23
|
503
|
538
|
23
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,441,770
|
1,451,781
|
1,466,948
|
1,399,131
|
1,411,475
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,343
|
1,352
|
1,351
|
1,311
|
1,285
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,343
|
1,352
|
1,351
|
1,311
|
1,285
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,357,732
|
1,367,699
|
1,367,379
|
1,296,650
|
1,281,837
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,341,879
|
1,352,127
|
1,352,117
|
1,281,625
|
1,267,151
|
|
- Nguyên giá
|
2,909,051
|
2,943,280
|
2,994,588
|
2,990,451
|
2,987,541
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,567,172
|
-1,591,153
|
-1,642,471
|
-1,708,827
|
-1,720,391
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15,853
|
15,572
|
15,262
|
15,025
|
14,686
|
|
- Nguyên giá
|
29,063
|
29,063
|
29,063
|
29,063
|
29,063
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,210
|
-13,491
|
-13,801
|
-14,037
|
-14,377
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
16,472
|
16,522
|
17,795
|
16,201
|
17,025
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
15,965
|
16,015
|
17,288
|
15,695
|
16,518
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
507
|
507
|
507
|
507
|
507
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
35,619
|
32,939
|
34,503
|
37,220
|
36,815
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
35,619
|
32,939
|
34,503
|
37,220
|
36,815
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,680,998
|
3,009,952
|
3,311,833
|
3,839,432
|
2,713,826
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,443,650
|
1,783,173
|
2,051,862
|
2,542,389
|
1,392,524
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,270,588
|
1,564,678
|
1,856,508
|
2,351,110
|
1,222,309
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
2,009,804
|
1,245,154
|
1,500,932
|
2,004,965
|
1,048,494
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
103,628
|
162,251
|
196,434
|
163,059
|
63,834
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
27,975
|
8,756
|
31,711
|
27,342
|
21,229
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
68,762
|
87,524
|
36,133
|
42,456
|
30,438
|
|
6. Phải trả người lao động
|
31,367
|
18,549
|
48,248
|
47,481
|
30,438
|
|
7. Chi phí phải trả
|
17,166
|
32,693
|
33,930
|
58,167
|
16,889
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3,662
|
2,401
|
2,798
|
2,684
|
2,110
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
173,062
|
218,495
|
195,354
|
191,280
|
170,215
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
2,564
|
2,564
|
2,564
|
2,559
|
2,559
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
170,498
|
215,931
|
192,791
|
188,721
|
167,656
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,237,348
|
1,226,779
|
1,259,971
|
1,297,042
|
1,321,302
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,237,348
|
1,226,779
|
1,259,971
|
1,297,042
|
1,321,302
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
297,706
|
327,473
|
327,473
|
327,473
|
360,218
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
137,975
|
137,975
|
137,975
|
137,975
|
137,975
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
400
|
400
|
400
|
400
|
400
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-18,892
|
-16,604
|
-16,777
|
-39,190
|
-38,861
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
314,431
|
314,431
|
320,942
|
320,942
|
331,940
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
11,565
|
11,565
|
22,785
|
22,785
|
22,785
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
423,309
|
380,235
|
393,740
|
449,698
|
426,128
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,225
|
7,351
|
6,322
|
4,956
|
8,877
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
70,855
|
71,303
|
73,434
|
76,959
|
80,719
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,680,998
|
3,009,952
|
3,311,833
|
3,839,432
|
2,713,826
|