単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,239,228 1,558,171 1,844,885 2,440,301 1,302,351
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 64,680 57,263 148,107 143,535 99,288
1. Tiền 64,670 57,253 148,097 143,525 99,278
2. Các khoản tương đương tiền 10 10 10 10 10
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 40,000 52,000 52,000 60,869 56,117
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 450,805 464,409 672,236 829,322 468,046
1. Phải thu khách hàng 395,707 396,700 627,060 774,902 423,560
2. Trả trước cho người bán 17,287 23,367 17,999 20,975 19,423
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 53,301 56,818 58,531 73,500 65,232
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -20,869 -20,869 -39,770 -40,055 -40,168
IV. Tổng hàng tồn kho 1,504,515 814,419 798,410 1,192,002 516,363
1. Hàng tồn kho 1,504,515 814,419 798,410 1,192,002 516,363
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 179,227 170,080 174,132 214,572 162,537
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 25,221 39,389 27,734 10,303 28,283
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 153,957 130,668 145,895 203,731 134,231
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 49 23 503 538 23
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,441,770 1,451,781 1,466,948 1,399,131 1,411,475
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,343 1,352 1,351 1,311 1,285
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,343 1,352 1,351 1,311 1,285
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,357,732 1,367,699 1,367,379 1,296,650 1,281,837
1. Tài sản cố định hữu hình 1,341,879 1,352,127 1,352,117 1,281,625 1,267,151
- Nguyên giá 2,909,051 2,943,280 2,994,588 2,990,451 2,987,541
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,567,172 -1,591,153 -1,642,471 -1,708,827 -1,720,391
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15,853 15,572 15,262 15,025 14,686
- Nguyên giá 29,063 29,063 29,063 29,063 29,063
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,210 -13,491 -13,801 -14,037 -14,377
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 16,472 16,522 17,795 16,201 17,025
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 15,965 16,015 17,288 15,695 16,518
3. Đầu tư dài hạn khác 507 507 507 507 507
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 35,619 32,939 34,503 37,220 36,815
1. Chi phí trả trước dài hạn 35,619 32,939 34,503 37,220 36,815
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,680,998 3,009,952 3,311,833 3,839,432 2,713,826
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,443,650 1,783,173 2,051,862 2,542,389 1,392,524
I. Nợ ngắn hạn 2,270,588 1,564,678 1,856,508 2,351,110 1,222,309
1. Vay và nợ ngắn 2,009,804 1,245,154 1,500,932 2,004,965 1,048,494
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 103,628 162,251 196,434 163,059 63,834
4. Người mua trả tiền trước 27,975 8,756 31,711 27,342 21,229
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 68,762 87,524 36,133 42,456 30,438
6. Phải trả người lao động 31,367 18,549 48,248 47,481 30,438
7. Chi phí phải trả 17,166 32,693 33,930 58,167 16,889
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,662 2,401 2,798 2,684 2,110
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 173,062 218,495 195,354 191,280 170,215
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,564 2,564 2,564 2,559 2,559
4. Vay và nợ dài hạn 170,498 215,931 192,791 188,721 167,656
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,237,348 1,226,779 1,259,971 1,297,042 1,321,302
I. Vốn chủ sở hữu 1,237,348 1,226,779 1,259,971 1,297,042 1,321,302
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 297,706 327,473 327,473 327,473 360,218
2. Thặng dư vốn cổ phần 137,975 137,975 137,975 137,975 137,975
3. Vốn khác của chủ sở hữu 400 400 400 400 400
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -18,892 -16,604 -16,777 -39,190 -38,861
7. Quỹ đầu tư phát triển 314,431 314,431 320,942 320,942 331,940
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 11,565 11,565 22,785 22,785 22,785
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 423,309 380,235 393,740 449,698 426,128
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,225 7,351 6,322 4,956 8,877
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 70,855 71,303 73,434 76,959 80,719
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,680,998 3,009,952 3,311,833 3,839,432 2,713,826