単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 24,983 31,798 50,179 102,225 83,160
2. Điều chỉnh cho các khoản 77,014 54,019 95,078 105,173 46,455
- Khấu hao TSCĐ 35,932 24,673 50,006 70,171 14,967
- Các khoản dự phòng -500 18,752 285 121
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -524 512 518 0 -1,774
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,623 -188 -2,378 -500 -2,037
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 43,729 29,023 28,180 35,217 35,179
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 101,996 85,817 145,257 207,398 129,615
- Tăng, giảm các khoản phải thu -143,480 -12,013 -218,712 -260,217 421,797
- Tăng, giảm hàng tồn kho 536,319 690,097 16,009 -393,586 675,639
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 92,935 96,873 -10,984 22,667 -139,314
- Tăng giảm chi phí trả trước -9,140 -11,488 10,092 14,715 -17,575
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -43,478 -30,316 -26,274 -35,303 -35,601
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,000 -3,953
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 465 1,493 -677 250 278
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,116 -1,624 -3,558 -1,614 -2,080
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 533,501 818,839 -91,847 -449,644 1,032,759
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -53,047 -47,333 -51,373 -21,972 -53,986
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,100 51 2 55 64
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -15,000 -600 -873
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 5,630 5 579 341 5,924
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 180 843 120 1,981 1,595
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -45,138 -61,433 -51,272 -20,469 -46,403
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 944,668 774,144 1,661,340 2,006,805 376,647
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,449,295 -1,493,360 -1,428,703 -1,506,849 -1,354,183
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -45,538 -6 -32,716 -52,270
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -504,627 -764,754 232,631 467,240 -1,029,806
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -16,264 -7,348 89,512 -2,873 -43,451
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 80,147 64,680 57,263 148,108 143,535
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 818 -69 1,332 -1,701 -796
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 64,701 57,263 148,107 143,535 99,288