単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,405,091 1,187,680 1,590,952 1,456,884 1,378,040
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,158 221
Doanh thu thuần 1,405,091 1,187,680 1,589,794 1,456,884 1,377,818
Giá vốn hàng bán 1,314,612 1,044,954 1,341,681 1,263,933 1,171,732
Lợi nhuận gộp 90,480 142,726 248,113 192,951 206,086
Doanh thu hoạt động tài chính 11,681 11,316 13,106 15,218 6,435
Chi phí tài chính 24,310 33,594 40,421 47,628 30,752
Trong đó: Chi phí lãi vay 21,805 28,927 37,355 43,729 29,023
Chi phí bán hàng 60,332 77,844 151,676 126,053 135,437
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,770 16,044 7,989 10,094 14,540
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,836 27,317 60,184 25,011 31,843
Thu nhập khác 77 363 106 100 79
Chi phí khác 1,110 287 193 129 124
Lợi nhuận khác -1,033 75 -87 -29 -45
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 88 756 -949 617 50
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,803 27,392 60,097 24,983 31,798
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,889
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 4,889 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,803 22,503 60,097 24,983 31,798
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 820 816 37 537 448
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,983 21,687 60,061 24,446 31,350
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)