|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
722,235
|
1,979,717
|
1,920,320
|
1,916,031
|
2,385,998
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
208
|
470
|
497
|
792
|
|
Doanh thu thuần
|
722,235
|
1,979,509
|
1,919,851
|
1,915,534
|
2,385,206
|
|
Giá vốn hàng bán
|
541,314
|
1,615,079
|
1,670,926
|
1,610,450
|
1,954,980
|
|
Lợi nhuận gộp
|
180,921
|
364,430
|
248,925
|
305,084
|
430,226
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
29,956
|
99,841
|
55,359
|
48,765
|
52,433
|
|
Chi phí tài chính
|
44,038
|
75,321
|
64,984
|
54,518
|
57,830
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
44,179
|
63,994
|
65,542
|
52,734
|
49,435
|
|
Chi phí bán hàng
|
5,180
|
8,375
|
12,372
|
17,599
|
20,242
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
103,832
|
200,256
|
172,997
|
198,937
|
247,828
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
58,918
|
198,380
|
55,374
|
78,866
|
148,515
|
|
Thu nhập khác
|
333
|
5,318
|
4,496
|
8,010
|
6,146
|
|
Chi phí khác
|
81
|
6,398
|
8,113
|
8,773
|
9,122
|
|
Lợi nhuận khác
|
251
|
-1,080
|
-3,617
|
-763
|
-2,976
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,090
|
18,061
|
1,444
|
-3,928
|
-8,244
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
59,169
|
197,300
|
51,757
|
78,103
|
145,539
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
23,688
|
42,142
|
28,081
|
29,060
|
29,686
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-656
|
6,832
|
-2,596
|
-4,434
|
-1,299
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
23,032
|
48,975
|
25,485
|
24,626
|
28,387
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
36,137
|
148,326
|
26,272
|
53,477
|
117,152
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-25,361
|
59,598
|
22,992
|
25,651
|
37,522
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
61,499
|
88,727
|
3,281
|
27,825
|
79,630
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|