|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
526,243
|
493,828
|
542,577
|
661,460
|
688,133
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
51
|
96
|
196
|
330
|
170
|
|
Doanh thu thuần
|
526,192
|
493,732
|
542,380
|
661,130
|
687,963
|
|
Giá vốn hàng bán
|
443,371
|
403,125
|
451,614
|
536,630
|
563,610
|
|
Lợi nhuận gộp
|
82,821
|
90,607
|
90,766
|
124,500
|
124,353
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,875
|
6,931
|
29,648
|
6,748
|
9,106
|
|
Chi phí tài chính
|
12,770
|
12,701
|
17,728
|
12,983
|
14,417
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,706
|
11,803
|
12,728
|
12,331
|
12,574
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,749
|
4,554
|
5,353
|
6,391
|
3,944
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
60,243
|
49,156
|
55,063
|
54,179
|
89,431
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11,582
|
31,307
|
33,463
|
57,696
|
26,049
|
|
Thu nhập khác
|
6,581
|
833
|
1,687
|
460
|
3,165
|
|
Chi phí khác
|
3,064
|
1,382
|
3,103
|
2,708
|
1,929
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,517
|
-549
|
-1,416
|
-2,247
|
1,236
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,353
|
179
|
-8,807
|
|
384
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
15,099
|
30,758
|
32,047
|
55,449
|
27,286
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,738
|
7,067
|
2,915
|
10,249
|
9,455
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,030
|
-565
|
840
|
-1,222
|
-352
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
8,709
|
6,502
|
3,755
|
9,028
|
9,103
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6,390
|
24,256
|
28,292
|
46,421
|
18,183
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
7,469
|
8,843
|
0
|
15,345
|
4,564
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-1,079
|
15,413
|
28,292
|
31,076
|
13,619
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|