単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 493,828 542,577 661,460 688,133 661,584
Các khoản giảm trừ doanh thu 96 196 330 170 179
Doanh thu thuần 493,732 542,380 661,130 687,963 661,405
Giá vốn hàng bán 403,125 451,614 536,630 563,610 533,044
Lợi nhuận gộp 90,607 90,766 124,500 124,353 128,360
Doanh thu hoạt động tài chính 6,931 29,648 6,748 9,106 29,904
Chi phí tài chính 12,701 17,728 12,983 14,417 14,669
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,803 12,728 12,331 12,574 12,446
Chi phí bán hàng 4,554 5,353 6,391 3,944 4,762
Chi phí quản lý doanh nghiệp 49,156 55,063 54,179 89,431 62,379
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 31,307 33,463 57,696 26,049 76,453
Thu nhập khác 833 1,687 460 3,165 1,219
Chi phí khác 1,382 3,103 2,708 1,929 661
Lợi nhuận khác -549 -1,416 -2,247 1,236 557
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 179 -8,807 384
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 30,758 32,047 55,449 27,286 77,011
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,067 2,915 10,249 9,455 8,056
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -565 840 -1,222 -352 -430
Chi phí thuế TNDN 6,502 3,755 9,028 9,103 7,626
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24,256 28,292 46,421 18,183 69,384
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 8,843 0 15,345 4,564 20,192
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,413 28,292 31,076 13,619 49,193
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)