単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,689,358 1,820,665 1,974,538 1,927,022 1,936,657
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 262,320 264,250 342,490 319,762 315,977
1. Tiền 182,485 159,295 231,418 167,398 168,375
2. Các khoản tương đương tiền 79,835 104,955 111,071 152,363 147,602
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 904,749 901,212 903,194 908,027 951,739
1. Đầu tư ngắn hạn 548,915 548,915 548,915 548,915 548,915
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -4,146 -8,356 -8,247 -9,225 -11,327
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 474,561 600,036 666,483 627,939 585,335
1. Phải thu khách hàng 342,235 340,802 389,072 436,309 445,500
2. Trả trước cho người bán 21,126 59,711 79,896 21,739 32,116
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 81,043 139,729 137,671 147,596 139,524
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -31,465 -31,828 -31,778 -49,328 -31,805
IV. Tổng hàng tồn kho 28,380 31,927 36,480 31,203 37,010
1. Hàng tồn kho 28,663 32,210 36,763 31,486 37,293
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -283 -283 -283 -283 -283
V. Tài sản ngắn hạn khác 19,348 23,241 25,892 40,092 46,596
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16,772 19,515 16,681 17,593 18,121
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,440 3,678 9,143 22,122 28,359
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 136 47 68 376 115
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,504,939 1,525,296 1,592,001 1,735,208 1,809,527
I. Các khoản phải thu dài hạn 37,361 318,429 319,335 291,160 292,296
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 26,100 26,100 26,100 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 11,261 292,329 293,235 291,160 292,296
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 458,647 460,040 457,427 483,342 468,263
1. Tài sản cố định hữu hình 421,076 422,367 420,298 446,520 431,925
- Nguyên giá 1,254,622 1,270,676 1,294,081 1,334,420 1,338,125
- Giá trị hao mòn lũy kế -833,546 -848,309 -873,783 -887,900 -906,200
2. Tài sản cố định thuê tài chính 3,793 3,463 3,171 3,069 2,967
- Nguyên giá 7,987 7,987 3,234 3,234 3,234
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,194 -4,525 -62 -164 -267
3. Tài sản cố định vô hình 33,778 34,209 33,958 33,753 33,371
- Nguyên giá 61,305 62,220 62,464 62,423 62,500
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,527 -28,011 -28,506 -28,670 -29,128
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,651 13,182 12,373 11,589 10,781
- Nguyên giá 4,159 16,100 16,100 16,100 16,100
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,508 -2,918 -3,726 -4,511 -5,319
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 242,536 233,279 230,517 232,901 232,901
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 240,586 231,779 229,017 229,401 229,401
3. Đầu tư dài hạn khác 1,500 1,500 1,500 1,500 1,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 398,675 394,471 388,966 375,722 356,495
1. Chi phí trả trước dài hạn 234,802 237,080 241,715 239,300 231,125
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 37,480 36,663 32,184 27,018 21,627
3. Tài sản dài hạn khác 1,120 1,120 1,120 1,120 1,120
VI. Lợi thế thương mại 125,273 119,609 113,947 108,285 102,623
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,194,297 3,345,961 3,566,539 3,662,229 3,746,183
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,138,381 1,274,132 1,450,813 1,532,159 1,544,459
I. Nợ ngắn hạn 877,169 692,698 813,787 817,028 814,384
1. Vay và nợ ngắn 547,889 288,539 346,388 292,611 321,809
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 204,359 226,396 264,073 297,440 276,904
4. Người mua trả tiền trước 853 5,853 3,188 11,056 5,611
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,630 24,442 36,378 26,373 17,374
6. Phải trả người lao động 30,526 39,117 45,477 78,521 42,114
7. Chi phí phải trả 49,808 57,686 62,987 44,245 66,763
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 22,648 41,437 47,395 59,907 77,092
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 261,212 581,435 637,026 715,131 730,075
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 12,854 12,904 6,399 7,206 9,258
4. Vay và nợ dài hạn 190,243 510,656 578,452 661,249 679,961
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 56,881 56,641 50,941 45,422 39,602
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,234 1,234 1,234 1,254 1,254
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,055,916 2,071,828 2,115,726 2,130,070 2,201,724
I. Vốn chủ sở hữu 2,055,916 2,071,828 2,115,726 2,130,070 2,201,724
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 907,847 907,847 907,847 907,847 907,847
2. Thặng dư vốn cổ phần 67,260 67,260 67,260 67,260 67,260
3. Vốn khác của chủ sở hữu 5,732 14,637 14,637 14,637 14,637
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,330 1,330 1,330 1,330 1,330
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 1,369 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,369 1,369 1,369 0 1,369
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 345,206 353,123 381,876 393,419 442,612
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,825 8,518 7,409 6,180 5,623
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 727,173 726,264 741,409 744,209 766,671
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,194,297 3,345,961 3,566,539 3,662,229 3,746,183