単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 55,449 27,286 77,011 55,895 27,284
2. Điều chỉnh cho các khoản 36,032 51,180 15,489 40,943 46,757
- Khấu hao TSCĐ 29,663 30,219 31,326 32,485 33,546
- Các khoản dự phòng -160 18,548 2,101 7,136 690
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 24 22 -109 68 93
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,436 -10,690 -30,274 -12,507 -10,970
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 12,941 13,081 12,446 13,762 23,397
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 91,480 78,466 92,500 96,838 74,041
- Tăng, giảm các khoản phải thu -48,495 -34,220 -15,040 -15,593 -26,939
- Tăng, giảm hàng tồn kho -4,553 5,277 -5,807 -6,019 3,342
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 60,550 52,163 -31,409 152,304 167,626
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,834 484 5,847 5,304 -16,268
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,774 -21,313 -5,223 -19,517 -15,543
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,565 -7,912 -20,336 -2,682 -6,345
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,587 -1,279 -557 -616 -1,399
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 87,223 71,666 19,974 210,019 178,515
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -125,887 -159,567 -113,807 -116,945 -151,395
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -31 19,678 1,363 2,384 7,682
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -148,272 -127,204 -97,644 -66,727 -42,050
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 146,400 139,392 105,930 52,890 26,332
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -8,625
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 480 -7,694
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7,751 4,920 30,488 5,187 16,272
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -119,559 -122,781 -73,670 -123,211 -159,477
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 2,450 3,051
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 235,719 270,094 195,253 172,752 227,648
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -109,210 -241,526 -147,606 -174,426 -174,263
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,474 -112 -112 -112
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -14,436 -160 -184 0 -3,453
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 110,599 28,408 49,802 -1,786 52,871
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 78,264 -22,706 -3,893 85,023 71,908
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 264,250 342,490 319,762 315,977 398,261
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -24 -22 109 -68 -93
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 342,490 319,762 315,977 401,261 470,076