単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 631,171 1,737,735 1,734,851 1,759,006 1,927,022
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 137,336 206,721 165,728 275,926 319,762
1. Tiền 79,886 126,166 109,978 149,477 167,398
2. Các khoản tương đương tiền 57,450 80,555 55,750 126,449 152,363
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 157,767 861,214 982,672 917,088 908,027
1. Đầu tư ngắn hạn 144,817 618,903 600,276 552,203 548,915
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -5,981 -12,718 -7,657 -4,381 -9,225
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 301,046 611,097 529,380 518,451 627,939
1. Phải thu khách hàng 144,122 406,289 356,815 370,415 436,309
2. Trả trước cho người bán 6,516 11,401 18,227 16,463 21,739
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 28,013 60,807 87,395 102,021 147,596
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,226 -26,762 -27,678 -32,069 -49,328
IV. Tổng hàng tồn kho 14,074 33,761 32,535 28,050 31,203
1. Hàng tồn kho 14,074 34,045 32,818 28,333 31,486
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -283 -283 -283 -283
V. Tài sản ngắn hạn khác 20,948 24,940 24,536 19,492 40,092
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 14,343 16,277 19,435 16,655 17,593
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,375 5,922 5,028 2,781 22,122
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 230 2,742 73 55 376
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,508,898 1,293,214 1,315,260 1,511,889 1,735,208
I. Các khoản phải thu dài hạn 289 50,181 42,816 37,361 291,160
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 40,100 33,100 26,100 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 289 10,081 9,716 11,261 291,160
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 335,934 535,280 465,775 457,313 483,342
1. Tài sản cố định hữu hình 335,263 491,444 424,546 418,982 446,520
- Nguyên giá 596,071 1,181,063 1,170,493 1,233,311 1,334,420
- Giá trị hao mòn lũy kế -260,808 -689,619 -745,947 -814,329 -887,900
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 6,467 5,459 4,126 3,069
- Nguyên giá 0 7,765 7,987 7,987 3,234
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -1,298 -2,529 -3,861 -164
3. Tài sản cố định vô hình 671 37,370 35,771 34,204 33,753
- Nguyên giá 2,000 60,736 61,000 61,263 62,423
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,329 -23,367 -25,229 -27,059 -28,670
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 3,531 2,707 1,862 11,589
- Nguyên giá 0 4,159 4,159 4,159 16,100
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -628 -1,452 -2,296 -4,511
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 936,638 266,235 265,617 242,357 232,901
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 434,103 252,535 252,117 240,407 229,401
3. Đầu tư dài hạn khác 462,534 13,500 13,500 1,500 1,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 116,439 193,841 276,572 406,213 375,722
1. Chi phí trả trước dài hạn 95,933 167,375 241,045 236,325 239,300
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 19,386 25,347 34,408 37,835 27,018
3. Tài sản dài hạn khác 1,120 1,120 1,120 1,120 1,120
VI. Lợi thế thương mại 95,886 215,481 143,526 130,933 108,285
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,140,068 3,030,949 3,050,111 3,270,896 3,662,229
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 759,187 1,206,074 1,199,705 1,238,946 1,532,159
I. Nợ ngắn hạn 414,909 599,901 668,500 977,572 817,028
1. Vay và nợ ngắn 286,108 212,537 278,098 584,411 292,611
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 81,197 252,242 278,758 254,402 297,440
4. Người mua trả tiền trước 82 324 387 610 11,056
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,703 21,074 20,673 29,154 26,373
6. Phải trả người lao động 20,573 71,997 34,649 52,068 78,521
7. Chi phí phải trả 6,050 21,065 29,512 29,071 44,245
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,602 17,324 20,187 19,016 59,907
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 1,962 0
II. Nợ dài hạn 344,278 606,174 531,205 261,374 715,131
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 30 13,198 12,269 12,955 7,206
4. Vay và nợ dài hạn 320,228 555,083 458,845 189,645 661,249
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 24,020 35,926 58,173 57,539 45,422
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 1,967 1,919 1,234 1,254
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,380,881 1,824,874 1,850,406 2,031,950 2,130,070
I. Vốn chủ sở hữu 1,380,881 1,824,874 1,850,406 2,031,950 2,130,070
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 756,539 756,539 756,539 907,847 907,847
2. Thặng dư vốn cổ phần 68,155 68,155 67,589 67,260 67,260
3. Vốn khác của chủ sở hữu 5,732 5,732 5,732 5,732 14,637
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 526 1,330 1,330 1,330 1,330
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 1,369
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 1,369 1,369 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 254,955 295,632 310,921 329,793 393,419
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,497 3,240 5,653 6,597 6,180
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 294,974 697,487 706,927 718,620 744,209
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,140,068 3,030,949 3,050,111 3,270,896 3,662,229