I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
36,686
|
36,871
|
42,185
|
47,521
|
50,782
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-33,478
|
-26,221
|
-40,569
|
-40,747
|
-46,043
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-4,734
|
-6,401
|
-6,711
|
-5,613
|
-7,610
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
-106
|
-63
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-26
|
-366
|
-984
|
-560
|
-171
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
12,573
|
2,386
|
20,584
|
32,011
|
540
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-33,115
|
-2,046
|
-24,295
|
-742
|
-1,252
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-22,094
|
4,118
|
-9,853
|
31,871
|
-3,755
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
-1,400
|
|
0
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
9,981
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2,910
|
-27,790
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
26,620
|
22,120
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
-37,710
|
-33,000
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
5,700
|
37,710
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1
|
215
|
5
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
23,711
|
-5,455
|
8,586
|
-32,010
|
4,710
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
8,035
|
500
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-6,237
|
-2,298
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
1,798
|
-1,798
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,617
|
461
|
-3,065
|
-139
|
956
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,133
|
2,750
|
3,211
|
146
|
7
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2,750
|
3,211
|
146
|
7
|
962
|